Xem tất cả

buckle up

A2

Cài dây an toàn; cũng dùng theo nghĩa bóng là chuẩn bị tinh thần cho điều gì khó khăn hoặc thú vị.

Giải thích đơn giản

Cài dây an toàn vào, hoặc chuẩn bị cho chuyện sắp tới có thể căng thẳng hay hào hứng.

"buckle up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cài dây an toàn trước khi đi ô tô, máy bay hoặc phương tiện khác.

2

Dùng theo nghĩa bóng để bảo ai đó chuẩn bị cho điều gì thử thách, dữ dội hoặc thú vị.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cài khóa của dây an toàn hoặc dây đai.

Thực sự có nghĩa là

Cài dây an toàn vào, hoặc chuẩn bị cho chuyện sắp tới có thể căng thẳng hay hào hứng.

Mẹo sử dụng

'Buckle up for safety' là một khẩu hiệu an toàn công cộng rất quen thuộc. Cách dùng nghĩa bóng ('buckle up, it's going to be a bumpy ride') rất phổ biến trong lời nói thân mật và trên tiêu đề báo.

Cách chia động từ "buckle up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buckle up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buckles up
he/she/it
Quá khứ đơn
buckled up
yesterday
Quá khứ phân từ
buckled up
have + pp
Dạng -ing
buckling up
tiếp diễn

Nghe "buckle up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buckle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.