Xem tất cả

hedge in

C1

Bao quanh hoặc hạn chế ai đó hoặc điều gì đó, giới hạn tự do di chuyển hoặc hành động.

Giải thích đơn giản

Giam cầm hoặc giới hạn ai đó để họ không thể đi lại tự do hoặc tự đưa ra lựa chọn.

"hedge in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bao quanh người, nơi hoặc nhóm về mặt vật lý, ngăn cản sự thoát ra hoặc di chuyển.

2

Hạn chế tự do hành động của ai đó thông qua quy tắc, điều kiện hoặc áp lực.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bao quanh một khu vực hoặc người bằng cách trồng hàng rào (bụi cây) xung quanh họ.

Thực sự có nghĩa là

Giam cầm hoặc giới hạn ai đó để họ không thể đi lại tự do hoặc tự đưa ra lựa chọn.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng cả theo nghĩa đen (bị bao quanh bởi rào cản vật lý) và nghĩa bóng (bị hạn chế bởi quy tắc, hoàn cảnh hoặc kẻ thù). Nghĩa bóng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.

Cách chia động từ "hedge in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hedge in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hedges in
he/she/it
Quá khứ đơn
hedged in
yesterday
Quá khứ phân từ
hedged in
have + pp
Dạng -ing
hedging in
tiếp diễn

Nghe "hedge in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hedge in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.