Xem tất cả

bail out

B1

Giải cứu ai đó khỏi rắc rối, hoặc thoát ra khỏi tình huống khó khăn hay nguy hiểm.

Giải thích đơn giản

Giúp ai đó thoát khỏi tình huống xấu, hoặc nhảy ra khỏi máy bay với dù, hoặc rời bỏ điều gì đó trước khi trở nên tệ hơn.

"bail out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giải cứu một người, công ty hoặc tổ chức khỏi tình trạng tài chính hoặc rắc rối nghiêm trọng.

2

Thoát ra hay nhảy dù từ máy bay trong tình huống khẩn cấp.

3

Múc nước ra khỏi thuyền bằng xô hay bơm để ngăn nó chìm.

4

Rút lui khỏi hoặc từ bỏ một tình huống, đặc biệt khi mọi thứ trở nên khó khăn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Bail' ban đầu đề cập đến xô để múc nước ra khỏi con thuyền đang chìm; 'bail out' theo nghĩa đen là loại bỏ nước để ngăn chìm.

Thực sự có nghĩa là

Giúp ai đó thoát khỏi tình huống xấu, hoặc nhảy ra khỏi máy bay với dù, hoặc rời bỏ điều gì đó trước khi trở nên tệ hơn.

Mẹo sử dụng

Dùng rộng rãi trong bối cảnh tài chính, hàng không và hằng ngày. Trong tài chính, thường đề cập đến việc chính phủ giải cứu các tổ chức thất bại.

Cách chia động từ "bail out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bail out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bails out
he/she/it
Quá khứ đơn
bailed out
yesterday
Quá khứ phân từ
bailed out
have + pp
Dạng -ing
bailing out
tiếp diễn

Nghe "bail out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bail out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.