Di chuyển về phía trước bằng những bước nhảy lớn và đầy năng lượng.
bound ahead
Nhảy vọt hoặc lao nhanh về phía trước đầy năng lượng, hoặc tiến bộ nhanh hơn những người khác.
Nhảy hoặc di chuyển về phía trước rất nhanh và mạnh mẽ, như con chó chạy vượt lên phía trước khi đi dạo.
"bound ahead" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiến nhanh hoặc đạt được tiến bộ lớn, đặc biệt so với đối thủ hoặc so với điều người ta mong đợi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thực hiện những cú nhảy dài, mạnh mẽ theo hướng về phía trước.
Nhảy hoặc di chuyển về phía trước rất nhanh và mạnh mẽ, như con chó chạy vượt lên phía trước khi đi dạo.
Phổ biến hơn trong văn học hoặc văn miêu tả hơn là trong hội thoại hằng ngày. Thường dùng để miêu tả động vật di chuyển đầy năng lượng, hoặc dùng nghĩa bóng để nói về sự tiến bộ nhanh.
Cách chia động từ "bound ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bound ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bound ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.