Xem tất cả

bound ahead

B2

Nhảy vọt hoặc lao nhanh về phía trước đầy năng lượng, hoặc tiến bộ nhanh hơn những người khác.

Giải thích đơn giản

Nhảy hoặc di chuyển về phía trước rất nhanh và mạnh mẽ, như con chó chạy vượt lên phía trước khi đi dạo.

"bound ahead" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển về phía trước bằng những bước nhảy lớn và đầy năng lượng.

2

Tiến nhanh hoặc đạt được tiến bộ lớn, đặc biệt so với đối thủ hoặc so với điều người ta mong đợi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thực hiện những cú nhảy dài, mạnh mẽ theo hướng về phía trước.

Thực sự có nghĩa là

Nhảy hoặc di chuyển về phía trước rất nhanh và mạnh mẽ, như con chó chạy vượt lên phía trước khi đi dạo.

Mẹo sử dụng

Phổ biến hơn trong văn học hoặc văn miêu tả hơn là trong hội thoại hằng ngày. Thường dùng để miêu tả động vật di chuyển đầy năng lượng, hoặc dùng nghĩa bóng để nói về sự tiến bộ nhanh.

Cách chia động từ "bound ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bound ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bounds ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
bounded ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
bounded ahead
have + pp
Dạng -ing
bounding ahead
tiếp diễn

Nghe "bound ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bound ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.