Xem tất cả

roll away

A2

Lăn ra xa khỏi một nơi, hoặc làm cho vật gì đó lăn ra xa.

Giải thích đơn giản

Lăn và di chuyển ra xa khỏi chỗ ban đầu.

"roll away" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lăn ra xa khỏi một nơi hoặc một người.

2

Đẩy hoặc làm cho thứ gì đó lăn ra xa.

3

(Với sương mù, mây, hoặc rắc rối) lùi dần hoặc biến mất dần.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển ra xa bằng cách lăn; nghĩa này khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Lăn và di chuyển ra xa khỏi chỗ ban đầu.

Mẹo sử dụng

Cả cách dùng ngoại động từ ('roll the barrel away') và nội động từ ('the ball rolled away') đều phổ biến. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho mây, sương mù, hoặc rắc rối tan dần. Những cách dùng nghĩa bóng này thường mang sắc thái văn chương hoặc giàu hình ảnh.

Cách chia động từ "roll away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
roll away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rolls away
he/she/it
Quá khứ đơn
rolled away
yesterday
Quá khứ phân từ
rolled away
have + pp
Dạng -ing
rolling away
tiếp diễn

Nghe "roll away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "roll away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.