Xem tất cả

rattle about

B1

Phát ra tiếng lạch cạch khi di chuyển lỏng lẻo trong một vật chứa; hoặc, với người, sống hay đi lại trong một không gian quá rộng.

Giải thích đơn giản

Khi một vật lắc qua lại tạo tiếng động trong đồ chứa; hoặc khi một người ở một mình trong ngôi nhà hay chỗ ở quá rộng.

"rattle about" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển lỏng lẻo trong một vật chứa và phát ra tiếng lạch cạch.

2

Sống một mình hoặc đi lại trong một không gian quá rộng, tạo cảm giác trống trải hoặc cô đơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thứ gì đó nảy qua lại trong một không gian và phát ra tiếng động — như vật nhỏ trong một chiếc hộp gần như trống.

Thực sự có nghĩa là

Khi một vật lắc qua lại tạo tiếng động trong đồ chứa; hoặc khi một người ở một mình trong ngôi nhà hay chỗ ở quá rộng.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Cách dùng chỉ một người 'rattling about' trong ngôi nhà lớn đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh, thường mang giọng cảm thông hoặc hơi buồn, gợi sự cô đơn. Nghĩa đen về đồ vật gây tiếng động thì khá dễ hiểu.

Cách chia động từ "rattle about"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rattle about
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rattles about
he/she/it
Quá khứ đơn
rattled about
yesterday
Quá khứ phân từ
rattled about
have + pp
Dạng -ing
rattling about
tiếp diễn

Nghe "rattle about" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rattle about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.