Di chuyển lỏng lẻo trong một vật chứa và phát ra tiếng lạch cạch.
rattle about
Phát ra tiếng lạch cạch khi di chuyển lỏng lẻo trong một vật chứa; hoặc, với người, sống hay đi lại trong một không gian quá rộng.
Khi một vật lắc qua lại tạo tiếng động trong đồ chứa; hoặc khi một người ở một mình trong ngôi nhà hay chỗ ở quá rộng.
"rattle about" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Sống một mình hoặc đi lại trong một không gian quá rộng, tạo cảm giác trống trải hoặc cô đơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thứ gì đó nảy qua lại trong một không gian và phát ra tiếng động — như vật nhỏ trong một chiếc hộp gần như trống.
Khi một vật lắc qua lại tạo tiếng động trong đồ chứa; hoặc khi một người ở một mình trong ngôi nhà hay chỗ ở quá rộng.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Cách dùng chỉ một người 'rattling about' trong ngôi nhà lớn đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh, thường mang giọng cảm thông hoặc hơi buồn, gợi sự cô đơn. Nghĩa đen về đồ vật gây tiếng động thì khá dễ hiểu.
Cách chia động từ "rattle about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rattle about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rattle about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.