Về ánh sáng, nước hoặc không khí, chảy hoặc tràn vào không gian lớn.
pour in
Đến hoặc đổ vào với số lượng lớn; chảy vào không gian.
Đến hoặc chảy vào với số lượng lớn, như ánh sáng vào phòng hoặc nhiều thư từ.
"pour in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Về người hoặc thông tin, đến hoặc tích lũy với số lượng lớn trong thời gian ngắn.
To invest or put large amounts of money or resources into something.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đổ vào trong hướng.
Đến hoặc chảy vào với số lượng lớn, như ánh sáng vào phòng hoặc nhiều thư từ.
Thường dùng theo nghĩa bóng cho thư từ, khiếu nại, đơn xin hoặc tiền chảy vào tổ chức. Theo nghĩa đen dùng cho ánh sáng, nước hoặc người đổ vào không gian.
Cách chia động từ "pour in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pour in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pour in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.