Xem tất cả

plunge into

B1

Bước vào nước hoặc bắt đầu hoạt động đột ngột, hoặc khiến ai đó hoặc thứ gì đó đột ngột rơi vào tình huống khó khăn

Giải thích đơn giản

Nhảy đột ngột vào thứ gì đó — nước, chủ đề hoặc tình huống khó khăn

"plunge into" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhảy hoặc ngã đột ngột vào nước hoặc chất lỏng

2

Bắt đầu hoạt động hoặc thảo luận với nhiều năng lượng và cam kết

3

Khiến thứ gì đó hoặc ai đó đột ngột rơi vào tình huống xấu hoặc hỗn loạn

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy thứ gì đó xuống dưới vào chất liệu

Thực sự có nghĩa là

Nhảy đột ngột vào thứ gì đó — nước, chủ đề hoặc tình huống khó khăn

Mẹo sử dụng

Linh hoạt và sống động. Dùng cho việc bước vào nước, tham gia hoạt động nhiệt tình và cũng cho khủng hoảng (a country plunged into chaos). Cách dùng ngoại động từ ('the blackout plunged the city into darkness') phổ biến trong báo chí.

Cách chia động từ "plunge into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
plunge into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plunges into
he/she/it
Quá khứ đơn
plunged into
yesterday
Quá khứ phân từ
plunged into
have + pp
Dạng -ing
plunging into
tiếp diễn

Nghe "plunge into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "plunge into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.