Xem tất cả

pull back

B1

Di chuyển về phía sau, rút lui, hoặc giảm bớt sự tham gia.

Giải thích đơn giản

Lùi lại hoặc ngừng tham gia nhiều như trước.

"pull back" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển về phía sau hoặc ra khỏi thứ gì đó

2

Ngừng tham gia vào thứ gì đó nhiều như trước

3

Cho binh lính, lực lượng hoặc nguồn lực rút về vị trí an toàn hơn

4

Kéo thứ gì đó ra sau, như rèm hoặc chăn

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Theo nghĩa đen, kéo thứ gì đó về phía sau.

Thực sự có nghĩa là

Lùi lại hoặc ngừng tham gia nhiều như trước.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tin tức, chiến tranh, kinh doanh, đầu tư và chuyển động hàng ngày. Cũng phổ biến trong cụm 'pull back from'.

Cách chia động từ "pull back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pull back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pulls back
he/she/it
Quá khứ đơn
pulled back
yesterday
Quá khứ phân từ
pulled back
have + pp
Dạng -ing
pulling back
tiếp diễn

Nghe "pull back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pull back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.