Đạt tới cùng mức, vị trí hoặc tiêu chuẩn với ai hoặc cái gì đang ở trước bạn.
catch up
Đuổi kịp cùng mức hoặc vị trí với ai đó đang ở phía trước; hoặc cập nhật cho ai đó, hay cho chính mình, về thông tin đã bỏ lỡ.
Đuổi kịp người khác sau khi bị chậm hơn, hoặc kể cho ai đó biết những gì họ đã bỏ lỡ.
"catch up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm bù điều gì đó mà bạn đã bỏ lỡ hoặc bị chậm.
Gặp lại ai đó và chia sẻ tin tức sau một thời gian không gặp.
Cuối cùng phải chịu hậu quả của điều mình đã trốn tránh trước đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bắt kịp người đang ở phía trước bạn.
Đuổi kịp người khác sau khi bị chậm hơn, hoặc kể cho ai đó biết những gì họ đã bỏ lỡ.
'Catch up with' hoặc 'catch up on' là các mẫu phổ biến nhất. 'Let's catch up' là cách nói xã giao rất thường gặp, nghĩa là gặp nhau và cập nhật tin tức sau một thời gian không gặp. 'Catch up on sleep/work/news' nghĩa là làm bù điều bạn đã bỏ lỡ.
Cách chia động từ "catch up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "catch up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "catch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.