Xem tất cả

draw through

C1

Kéo thứ gì đó qua một lỗ hoặc khoảng trống hẹp.

Giải thích đơn giản

Kéo thứ gì đó (như dây hoặc sợi) qua một lỗ nhỏ hoặc khoảng hở.

"draw through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kéo vật liệu như dây kim loại, cáp hoặc chỉ qua lỗ hở hoặc ống hẹp.

2

Trong gia công kim loại, giảm đường kính dây hoặc ống bằng cách kéo qua các khuôn ngày càng nhỏ hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo một vật qua một ống hoặc lỗ hở.

Thực sự có nghĩa là

Kéo thứ gì đó (như dây hoặc sợi) qua một lỗ nhỏ hoặc khoảng hở.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thủ công hoặc công nghiệp — ví dụ trong gia công kim loại (kéo dây qua khuôn), may vá, hoặc hệ thống ống nước. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Cách chia động từ "draw through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
draw through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
draws through
he/she/it
Quá khứ đơn
drew through
yesterday
Quá khứ phân từ
drawn through
have + pp
Dạng -ing
drawing through
tiếp diễn

Nghe "draw through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "draw through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.