Kéo vật liệu như dây kim loại, cáp hoặc chỉ qua lỗ hở hoặc ống hẹp.
draw through
Kéo thứ gì đó qua một lỗ hoặc khoảng trống hẹp.
Kéo thứ gì đó (như dây hoặc sợi) qua một lỗ nhỏ hoặc khoảng hở.
"draw through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong gia công kim loại, giảm đường kính dây hoặc ống bằng cách kéo qua các khuôn ngày càng nhỏ hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo một vật qua một ống hoặc lỗ hở.
Kéo thứ gì đó (như dây hoặc sợi) qua một lỗ nhỏ hoặc khoảng hở.
Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thủ công hoặc công nghiệp — ví dụ trong gia công kim loại (kéo dây qua khuôn), may vá, hoặc hệ thống ống nước. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Cách chia động từ "draw through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "draw through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "draw through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.