Dựng và ổn định một trại tạm, nhất là cho mục đích quân sự hoặc hoạt động ngoài trời.
camp down
Dựng trại tạm ở một nơi, hoặc giảm bớt kiểu cư xử quá kịch tính hay quá phô trương.
Dựng trại ở đâu đó để ở lại, hoặc bớt kiểu hành xử quá lố và quá kịch.
"camp down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm bớt kiểu cư xử phóng đại hoặc quá kịch tính.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dựng trại và ổn định chỗ ở.
Dựng trại ở đâu đó để ở lại, hoặc bớt kiểu hành xử quá lố và quá kịch.
Nghĩa dựng trại thật ít gặp hơn "camp out". Nghĩa thứ hai liên quan đến sân khấu hoặc biểu diễn, nghĩa là bớt kiểu cư xử "camp" (xem "camp it up"). Khá hiếm.
Cách chia động từ "camp down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "camp down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "camp down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.