Bao vây người, quân đội hoặc địa điểm về mặt vật lý, ngăn chặn sự thoát ra hoặc di chuyển.
hem in
Bao quanh hoặc bao vây ai đó hoặc điều gì đó để hạn chế di chuyển hoặc tự do.
Giam cầm hoặc bao vây ai đó để họ không thể đi đâu được.
"hem in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hạn chế tự do hành động của ai đó thông qua hoàn cảnh, quy tắc hoặc áp lực.
Bao quanh một khu vực bằng các đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khâu đường viền xung quanh một miếng vải, bao phủ các cạnh của nó.
Giam cầm hoặc bao vây ai đó để họ không thể đi đâu được.
Dùng cả theo nghĩa đen (bị bao quanh bởi rào cản vật lý) và nghĩa bóng (bị hạn chế bởi hoàn cảnh, quy tắc hoặc kẻ thù). Phổ biến trong ngữ cảnh quân sự, chính trị và văn học. Hầu như luôn dùng ở dạng bị động: 'hemmed in by'.
Cách chia động từ "hem in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hem in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hem in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.