Xem tất cả

buck down

C1

Ngựa hoặc động vật cúi đầu xuống và hất mạnh chân sau lên để làm người cưỡi bị văng ra.

Giải thích đơn giản

Khi ngựa chúi đầu xuống và đá vọt chân sau lên để hất người cưỡi ngã.

"buck down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Ngựa hoặc con vật tương tự hạ thấp phần trước cơ thể và hất mạnh phần sau lên để làm người cưỡi mất yên.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Động vật như ngựa hay hươu đực cúi hoặc hạ thấp người xuống.

Thực sự có nghĩa là

Khi ngựa chúi đầu xuống và đá vọt chân sau lên để hất người cưỡi ngã.

Mẹo sử dụng

Rất đặc trưng trong ngữ cảnh cưỡi ngựa. Hầu như không dùng ngoài mô tả cưỡi ngựa hoặc rodeo. Không nên nhầm với 'buckle down' phổ biến hơn.

Cách chia động từ "buck down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buck down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bucks down
he/she/it
Quá khứ đơn
bucked down
yesterday
Quá khứ phân từ
bucked down
have + pp
Dạng -ing
bucking down
tiếp diễn

Nghe "buck down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buck down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.