1
Đến để đón hoặc lấy ai đó hay thứ gì đó.
Đến để lấy, đón, tấn công, hoặc tìm ai hay cái gì.
Đến vì bạn muốn ai đó hoặc thứ gì đó.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đến để đón hoặc lấy ai đó hay thứ gì đó.
Tìm cách làm hại, trừng phạt, hoặc thách thức ai đó.
Di chuyển đến một nơi vì một mục đích.
Đến vì bạn muốn ai đó hoặc thứ gì đó.
Nghĩa phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Có thể trung tính ('come for the package') hoặc mang tính đe dọa ('come for you').
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "come for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.