Xem tất cả

tumble up

C1

Bật dậy hoặc đi lên theo cách vụng về, vội vàng, mất kiểm soát; (hàng hải) nhanh chóng lên boong.

Giải thích đơn giản

Đứng dậy nhanh nhưng vụng về, hoặc (trên tàu) vội lên boong.

"tumble up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đứng dậy từ tư thế nằm hoặc ngồi một cách vụng về, vội vã.

2

(hàng hải, cũ) Nhanh chóng lên boong tàu, thường là theo lệnh.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lăn hoặc ngã theo hướng đi lên.

Thực sự có nghĩa là

Đứng dậy nhanh nhưng vụng về, hoặc (trên tàu) vội lên boong.

Mẹo sử dụng

Hiếm trong lời nói hằng ngày hiện đại. Nghĩa hàng hải ('all hands tumble up!') xuất hiện trong văn học hải quân cũ. Nghĩa chung là bật dậy một cách vụng về vẫn còn trong cách dùng thân mật nhưng không phổ biến.

Cách chia động từ "tumble up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tumble up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tumbles up
he/she/it
Quá khứ đơn
tumbled up
yesterday
Quá khứ phân từ
tumbled up
have + pp
Dạng -ing
tumbling up
tiếp diễn

Nghe "tumble up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tumble up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.