Đứng dậy từ tư thế nằm hoặc ngồi một cách vụng về, vội vã.
tumble up
Bật dậy hoặc đi lên theo cách vụng về, vội vàng, mất kiểm soát; (hàng hải) nhanh chóng lên boong.
Đứng dậy nhanh nhưng vụng về, hoặc (trên tàu) vội lên boong.
"tumble up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(hàng hải, cũ) Nhanh chóng lên boong tàu, thường là theo lệnh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lăn hoặc ngã theo hướng đi lên.
Đứng dậy nhanh nhưng vụng về, hoặc (trên tàu) vội lên boong.
Hiếm trong lời nói hằng ngày hiện đại. Nghĩa hàng hải ('all hands tumble up!') xuất hiện trong văn học hải quân cũ. Nghĩa chung là bật dậy một cách vụng về vẫn còn trong cách dùng thân mật nhưng không phổ biến.
Cách chia động từ "tumble up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tumble up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tumble up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.