Xem tất cả

tumble on

C1

Tình cờ phát hiện hoặc bắt gặp điều gì đó; tiếp tục di chuyển hay tiếp diễn một cách lộn xộn.

Giải thích đơn giản

Tình cờ tìm thấy thứ gì đó mà không cố tìm, hoặc cứ tiếp tục theo kiểu rối loạn.

"tumble on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(thân mật, hơi cổ) Tình cờ phát hiện hoặc tìm thấy thứ gì đó.

2

Tiếp tục di chuyển hoặc tiến triển theo cách lộn xộn, hỗn loạn, mất kiểm soát.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lăn hoặc ngã tới trước lên một thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Tình cờ tìm thấy thứ gì đó mà không cố tìm, hoặc cứ tiếp tục theo kiểu rối loạn.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'tình cờ phát hiện' hơi cổ và hiếm trong lời nói hiện nay; 'stumble on' hoặc 'come across' phổ biến hơn nhiều. Nghĩa 'tiếp tục' (tumble on = cứ tiếp diễn hỗn loạn) cũng không thường gặp.

Cách chia động từ "tumble on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tumble on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tumbles on
he/she/it
Quá khứ đơn
tumbled on
yesterday
Quá khứ phân từ
tumbled on
have + pp
Dạng -ing
tumbling on
tiếp diễn

Nghe "tumble on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tumble on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.