Cho một người, con vật hoặc vật gì đó ra khỏi nơi kín.
let out
Cho ai đó hoặc thứ gì đó đi ra ngoài, phát ra âm thanh đột ngột, hoặc nới quần áo ở các đường may.
Mở đường cho ai đó hay thứ gì đó đi ra, hoặc đột nhiên phát ra âm thanh như tiếng hét hay tiếng cười.
"let out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đột ngột phát ra âm thanh như tiếng hét, tiếng thét, tiếng cười hoặc hơi thở.
Tiết lộ một bí mật hoặc thông tin đáng lẽ phải được giữ kín.
(Anh-Anh) Cho thuê bất động sản cho người thuê.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cho thứ gì đó đi ra khỏi một không gian khép kín.
Mở đường cho ai đó hay thứ gì đó đi ra, hoặc đột nhiên phát ra âm thanh như tiếng hét hay tiếng cười.
Rất đa dụng. Dùng cho việc thả người hay động vật ra, phát ra âm thanh ("let out a cry"), tiết lộ thông tin, cho thuê nhà (Anh-Anh), và sửa quần áo. Tất cả các nghĩa đều được dùng rộng rãi.
Cách chia động từ "let out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "let out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "let out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.