Xem tất cả

round to

C1

Tỉnh lại sau khi bất tỉnh, hoặc trong hàng hải là điều khiển tàu quay đầu đón gió.

Giải thích đơn giản

Tỉnh dậy sau khi ngất, hoặc trên thuyền là quay mũi thuyền vào hướng gió.

"round to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lấy lại ý thức sau khi ngất hoặc bị đánh bất tỉnh.

2

Trong hàng hải: quay thuyền để mũi thuyền hướng vào gió.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Quay lại để đối diện với cái gì đó; khá rõ nghĩa trong cách dùng hàng hải.

Thực sự có nghĩa là

Tỉnh dậy sau khi ngất, hoặc trên thuyền là quay mũi thuyền vào hướng gió.

Mẹo sử dụng

Nghĩa tỉnh lại hơi cũ và ít phổ biến hơn come round hoặc come to. Nghĩa hàng hải, tức quay tàu vào hướng gió, là cách dùng chủ động và chuyên ngành hơn. Ngữ cảnh thường sẽ cho biết nghĩa nào đang được dùng.

Cách chia động từ "round to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
round to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rounds to
he/she/it
Quá khứ đơn
rounded to
yesterday
Quá khứ phân từ
rounded to
have + pp
Dạng -ing
rounding to
tiếp diễn

Nghe "round to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "round to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.