Bắt nguồn về mặt vật lý từ một nơi hoặc mức thấp hơn.
come from below
Bắt nguồn hoặc di chuyển từ mức, vị trí, hoặc tầng lớp thấp hơn.
Bắt đầu ở thấp hơn rồi di chuyển hoặc phát triển lên trên.
"come from below" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phát sinh từ những người hoặc nhóm có ít quyền lực hơn hoặc vị thế xã hội thấp hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển từ một nơi thấp hơn.
Bắt đầu ở thấp hơn rồi di chuyển hoặc phát triển lên trên.
Ít phổ biến như một phrasal verb cố định. Nó được dùng trong mô tả nghĩa đen và trong các bàn luận nghĩa bóng về giai cấp, áp lực, hoặc phong trào từ cơ sở.
Cách chia động từ "come from below"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "come from below" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "come from below" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.