Xem tất cả

come from below

C1

Bắt nguồn hoặc di chuyển từ mức, vị trí, hoặc tầng lớp thấp hơn.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu ở thấp hơn rồi di chuyển hoặc phát triển lên trên.

"come from below" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bắt nguồn về mặt vật lý từ một nơi hoặc mức thấp hơn.

2

Phát sinh từ những người hoặc nhóm có ít quyền lực hơn hoặc vị thế xã hội thấp hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển từ một nơi thấp hơn.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu ở thấp hơn rồi di chuyển hoặc phát triển lên trên.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến như một phrasal verb cố định. Nó được dùng trong mô tả nghĩa đen và trong các bàn luận nghĩa bóng về giai cấp, áp lực, hoặc phong trào từ cơ sở.

Cách chia động từ "come from below"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
come from below
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
comes from below
he/she/it
Quá khứ đơn
came from below
yesterday
Quá khứ phân từ
come from below
have + pp
Dạng -ing
coming from below
tiếp diễn

Nghe "come from below" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "come from below" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.