Trang chủ

Food & Cooking

262 cụm động từ trong chủ đề này

agree with
A2

Có cùng ý kiến với ai đó, hoặc (của thức ăn/khí hậu) phù hợp với sức khỏe của ai đó.

bake off
B2

Cuộc thi trong đó người tham gia nướng bánh và giám khảo quyết định người thắng; cũng dùng nghĩa bóng cho so sánh cạnh tranh về sản phẩm hay

bake out
C1

Sử dụng nhiệt liên tục để loại bỏ độ ẩm, khí hay chất gây ô nhiễm khỏi vật liệu hoặc không gian kín.

bake up
B1

Nướng một mẻ hoặc nguồn cung cấp thứ gì đó, hoặc chuẩn bị bánh nướng cho một dịp cụ thể.

barbecue up
B2

Chuẩn bị và nấu thức ăn trên vỉ nướng, thường cho một nhóm người.

beer up
C1

Uống nhiều bia, đặc biệt trước sự kiện; mua bia cho ai đó.

belt down
C1

Uống rượu hay chất lỏng khác một cách nhanh chóng và tất cả trong một lần.

blend in
B1

Hòa vào với môi trường xung quanh mà không bị chú ý; hoặc trong nấu ăn, trộn đều các nguyên liệu.

blend up
B1

Xay hay trộn các nguyên liệu thực phẩm hay đồ uống trong máy xay cho đến khi chúng hòa quyện đều.

blow on
A2

Hướng luồng không khí từ miệng lên thứ gì đó.

bog in
C1

Bắt đầu ăn hoặc làm việc với rất nhiều năng lượng và hứng thú.

bog into
C1

Bắt đầu ăn hoặc bắt tay vào thứ gì đó với rất nhiều hứng thú và năng lượng.

boil away
B1

Biến mất thành hơi nước qua quá trình đun sôi liên tục, hoặc tiếp tục sôi đều trong một thời gian.

boil down
B1

Làm giảm lượng chất lỏng bằng cách đun sôi để nó cô đặc hơn; hoặc rút một thứ về điểm cốt lõi nhất.

boil off
B2

Loại bỏ hoặc tách một chất ra khỏi hỗn hợp lỏng bằng cách đun nóng cho đến khi nó bay hơi.

boil over
A2

Chỉ chất lỏng đang sôi sủi bọt lên và tràn qua mép vật chứa; hoặc một tình huống hay cảm xúc trở nên mất kiểm soát.

boil up
B1

Làm nóng chất lỏng đến mức sôi mạnh; hoặc một cảm xúc hay tình huống nhanh chóng mạnh lên.

bolt down
B1

Bắt chặt một vật vào bề mặt bằng bu-lông; hoặc ăn uống gì đó rất nhanh.

bone out
B2

Lấy xương ra khỏi thịt, cá hoặc gia cầm để chuẩn bị nấu.

booze up
B2

Uống rất nhiều rượu, thường ở tiệc hoặc buổi tụ tập; cũng là danh từ chỉ một dịp như vậy.

bottle away
C1

Cất hoặc bảo quản thứ gì đó trong chai; hoặc theo nghĩa bóng, cất giữ cảm xúc hay trải nghiệm để dành.

bottle off
C1

Rót chất lỏng, đặc biệt là rượu vang hoặc bia, từ thùng lớn sang từng chai riêng.

breadcrumb up
C1

Phủ vụn bánh mì lên thức ăn trước khi nấu.

break one off
C1

Bẻ tách một mảnh hoặc một món ra khỏi một khối lớn hơn.

brew up
B2

pha trà, hoặc để rắc rối hay thời tiết xấu bắt đầu hình thành

brown up
B1

trở nên, hoặc làm cho thứ gì trở nên, nâu hoặc vàng nâu, thường là do nấu nướng

bulk out
B2

Thêm vật liệu vào để làm cho thứ gì đó to hơn, dày hơn hoặc dài hơn.

butter down
C1

Phết bơ lên bề mặt của thứ gì đó, đặc biệt theo kiểu miết xuống hoặc phủ kín.

butter out
C1

Phết bơ đều trên một bề mặt cho mịn ra; một cách nói nấu ăn hiếm gặp và bên lề.

caf up
C1

Một dạng rút gọn rất thân mật của 'caffeine up': uống cà phê hoặc nước tăng lực để tỉnh táo hơn.

caffeine up
C1

Uống nhiều cà phê hoặc đồ uống chứa caffeine để tăng năng lượng và độ tỉnh táo.

cake up
C1

Bị phủ hoặc bám kín bởi một lớp chất dày và cứng.

carb up
B2

Ăn nhiều thực phẩm giàu carbohydrate trước một sự kiện thể thao hoặc hoạt động thể lực nặng để tối đa hóa năng lượng dự trữ.

carve up
B2

Chia thứ gì đó, nhất là lãnh thổ hoặc chiến lợi phẩm, theo cách hung hăng hay không công bằng; cũng có thể là xắt thịt tại bàn ăn.

champ down on
C1

Cắn mạnh xuống một vật gì đó; hoặc (hiếm) đàn áp hay kiểm soát điều gì đó một cách cứng rắn.

champ up
C1

Nhai nát một thứ gì đó; nghiền nát bằng răng.

char up
C1

Làm một thứ bị cháy xém hoặc cháy đen một phần để bề mặt của nó bị sém đen.

chaw up
C1

Nhai một thứ gì đó; nhai ồn ào hoặc nhai rất kỹ.

chew on
B1

Cắn và nhai lặp đi lặp lại thức ăn hoặc một vật, hoặc suy nghĩ kỹ về một vấn đề hay ý tưởng.

chew up
B1

Nhai kỹ thức ăn; hoặc phá hủy, làm hỏng hay tiêu tốn thứ gì đó như thể đang nhai.

choke down
B2

Nuốt thứ gì đó rất khó khăn, thường vì nó kinh tởm, khó chịu hoặc khó chấp nhận.

chomp down on
B2

Cắn mạnh và phát ra tiếng lên một thứ gì đó bằng răng.

chop off
B1

Cắt rời một thứ bằng một nhát chém mạnh và sắc.

chop out
C1

Chặt một phần ra khỏi một tổng thể lớn hơn, hoặc tạo khoảng trống bằng cách chặt bỏ.

chop up
A2

Cắt một thứ thành nhiều mảnh nhỏ.

chow down
B1

Ăn rất hăng, rất ngon miệng, hoặc ăn nhiều.

chump off
C1

Cắt hoặc cắn đứt một miếng lớn của thứ gì đó (hiếm, theo phương ngữ).

clabber up
C1

Với bầu trời: trở nên u ám, nhiều mây; hoặc với sữa: bị chua và vón đặc (theo phương ngữ, chủ yếu ở miền Nam nông thôn Mỹ).

coffee up
C1

Thân mật, chủ yếu ở Bắc Mỹ: uống cà phê, nhất là để tỉnh táo hoặc có thêm năng lượng.

cook back
C1

Day khong phai la mot phrasal verb chuan, pho bien; doi khi xuat hien trong ngu canh nau an chuyen biet hoac phuong ngu voi nghia ham nong h

cook off
C1

Lam cho chat long bay hoi bang cach dun nong, hoac (trong ngu canh quan su/vu khi) dan tu no ngoai y muon vi nhiet qua cao.

cook out
B1

Nau an ngoai troi, thuong tren vi nuong hoac lua trai; cung dung nhu danh tu chi mot buoi nhu vay.

cook through
B1

Nau chin hoan toan de nhiet vao toi giua mon an va khong con phan song.

cook up
B1

Nau mot bua an, hoac nghi ra mot ke hoach, ly do hay cau chuyen, thuong la kheo leo, ranh manh hoac khong trung thuc.

crum up
C1

Một biến thể cổ xưa, phương ngữ hoặc hiếm của 'crumb up'; để phủ bằng vụn bánh mì, hoặc để tụ tập/nhồi nhét lại với nhau.

crumb down
C1

Trong bối cảnh nhà hàng hoặc ăn uống trang trọng, làm sạch bàn bằng cách loại bỏ vụn bánh mì bằng dụng cụ hoặc khăn đặc biệt giữa các món.

crumb up
C1

Phủ thức ăn bằng vụn bánh mì; hoặc bị bao phủ hoặc đầy vụn bánh mì.

crumble up
B1

Vỡ hoặc làm vỡ hoàn toàn thành những mảnh nhỏ khô hoặc vụn.

cure down
C1

Giảm hoặc cô đặc một chất, như nước muối hoặc xi-rô, thông qua quá trình ướp muối hoặc nấu ăn.

cut into
B1

Tạo vết cắt hoặc rạch vào bề mặt; hoặc giảm hoặc lấy đi phần đáng kể từ thứ gì đó.

cut it up
B1

Cắt thứ gì đó thành các mảnh; theo nghĩa thân mật, biểu diễn hoặc khoe khoang năng lượng trên sàn nhảy hoặc trong màn trình diễn.

cut up
B1

Cắt thứ gì đó thành nhiều mảnh nhỏ; làm ai đó tổn thương hoặc đau khổ về mặt tình cảm; hành động theo cách ngốc nghếch hoặc tinh nghịch.

dice up
B1

Cắt thức ăn thành những miếng nhỏ, hình khối gần đều nhau.

dig in
B1

Bắt đầu ăn một cách hăng hái; thiết lập vị trí phòng thủ; hoặc kiên quyết chống cự.

dig into
B1

Điều tra thứ gì đó kỹ lưỡng, hoặc ấn vào bề mặt, hoặc bắt đầu ăn thức ăn với sự hăng hái.

dine in
A2

Ăn bữa ăn ở nhà thay vì đến nhà hàng.

dine out
A2

Ăn bữa ăn tại nhà hàng hoặc nơi khác ngoài nhà.

dish out
B1

Phân phối hoặc đưa ra thứ gì đó, thường với số lượng lớn; cũng có nghĩa là phục vụ thức ăn.

dish up
B1

Phục vụ thức ăn hoặc trình bày thứ gì đó sẵn sàng để dùng hoặc tiêu thụ.

dress out
C1

Làm sạch và chuẩn bị xác động vật săn được hoặc giết thịt để dùng làm thức ăn.

drink down
B1

Nuốt nhanh một thức uống, thường là một lần hoặc khi vị không ngon.

drink off
B2

Uống xong hết một thức uống, thường trong một lần.

drink out
B1

Uống tại quán bar, quán rượu hay nơi khác bên ngoài nhà.

drink to
A2

Nâng ly và uống để tôn vinh ai đó hay điều gì đó.

drink under
B2

Uống nhiều rượu hơn người khác cho đến khi họ say hay không thể tiếp tục, luôn dùng trong cụm cố định 'drink someone under the table'.

drink up
A2

Uống hết một thức uống, hoặc thúc giục ai đó uống hết.

eat down
C1

Giảm nguồn cung thực phẩm hay tài nguyên bằng cách tiêu thụ dần dần.

eat in
A2

Ăn bữa ở nhà thay vì ở nhà hàng.

eat out
A2

Ăn bữa tại nhà hàng hay quán cà phê thay vì ở nhà.

eat up
A2

Ăn hết thức ăn; hoặc sử dụng tài nguyên nhanh chóng; cũng dùng để khuyến khích ai đó ăn hết.

fat up
C1

Một biến thể không chuẩn, thân mật của 'fatten up' - nghĩa là tăng cân hoặc làm cho thứ gì đó nặng hơn, đầy đặn hơn.

fatten up
B1

Làm cho người hoặc con vật nặng hơn bằng cách cho ăn nhiều hơn, hoặc tự trở nên nặng hơn vì ăn nhiều hơn.

feed on
B1

Ăn một thứ cụ thể như nguồn thức ăn thường xuyên, hoặc nhận sự nuôi dưỡng và phát triển từ điều gì đó.

feed up
B1

Cho người hoặc con vật ăn thêm hoặc ăn đồ bổ hơn để hồi phục sức khỏe hoặc tăng cân.

finish off
B1

Làm xong phần cuối của việc gì đó, dùng nốt phần còn lại của thứ gì đó, hoặc đánh bại và phá hủy hoàn toàn ai hay cái gì.

fire up
B2

Khởi động động cơ, thiết bị hoặc lửa một cách mạnh mẽ; hoặc khiến ai đó đầy hào hứng, tức giận hay phấn khích.

fizz out
C1

Mất ga, mất năng lượng hoặc mất đà — một biến thể ít gặp hơn của 'fizzle out'.

flavor up
B2

Làm cho đồ ăn hoặc đồ uống ngon hơn bằng cách thêm gia vị, hương liệu hoặc nguyên liệu khác.

foam up
B2

Tạo ra hoặc làm đầy bằng bọt, bong bóng hoặc lớp bọt nổi.

froth up
B2

Tạo ra bọt hoặc bị phủ đầy bọt.

fruit up
C1

Dùng cho cây cối bắt đầu ra quả.

fry up
A2

Chiên hoặc rán thức ăn; cũng dùng như danh từ để chỉ bữa sáng kiểu Anh truyền thống gồm nhiều món chiên.

fuel up
A2

Đổ nhiên liệu cho xe cộ, hoặc ăn uống đủ để có năng lượng cho một hoạt động.

glaze up
C1

Phủ lên thứ gì đó một lớp men hoặc lớp bóng, như đồ gốm, bánh hoặc cửa kính.

go off
B1

Phát ra tiếng động lớn bất ngờ, không còn thích một thứ gì đó, nổ, hoặc khiến đồ ăn bị ôi hỏng.

gobble down
B1

Ăn rất nhanh và ngấu nghiến.

gobble off
C1

Một biến thể không chuẩn và cực kỳ hiếm, nghĩa là ăn nhanh; không phải một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh chuẩn.

gobble up
B1

Ăn gì đó nhanh và ngấu nghiến; hoặc tiêu thụ, hấp thụ hay dùng hết tài nguyên một cách nhanh chóng.

grill up
A2

Nướng đồ ăn trên vỉ, thường cho một buổi tụ họp hoặc bữa ăn.

grind up
B1

Nghiền thứ gì đó thành các mảnh nhỏ hoặc bột.

grub up
C1

Đào bật và dọn sạch cây cối, rễ hoặc gốc cây khỏi mặt đất; ngoài ra còn có nghĩa rất thông tục là đồ ăn hoặc bữa ăn.

gulp down
A2

Nuốt thức ăn hoặc đồ uống thật nhanh, với những ngụm hoặc miếng lớn.

gulp up
C1

Hít hoặc hút vào không khí, chất lỏng hoặc hơi thở bằng những ngụm lớn, kiểu gấp gáp; là biến thể không chuẩn hoặc theo vùng của 'gulp down'

gut for
C1

Một từ rất hiếm hoặc chuyên biệt, nghĩa là moi ruột một con vật để chuẩn bị cho một người hay một mục đích cụ thể.

guzzle down
B2

Uống thứ gì đó một cách tham lam hoặc với lượng lớn rất nhanh.

guzzle up
B2

Uống hoặc dùng hết sạch thứ gì đó một cách tham lam, không để lại gì.

hand round
A2

Đưa hoặc chuyền thứ gì đó cho từng người trong một nhóm lần lượt.

heat through
B1

Làm nóng thức ăn đến tận giữa, không chỉ ở bên ngoài.

heat up
A2

Làm thứ gì đó nóng hơn, hoặc trở nên nóng hơn; cũng dùng nghĩa bóng khi tình huống trở nên căng thẳng hoặc khốc liệt hơn.

hoe in
C1

Bắt đầu ăn với sự hào hứng, hoặc bắt tay vào nhiệm vụ một cách hùng hổ.

hoe into
C1

Bắt đầu ăn hoặc làm việc gì đó với sự hào hứng lớn, hoặc tấn công hoặc chỉ trích ai đó mạnh mẽ.

hoover up
B2

Hấp thụ, tiêu thụ hoặc thu thập một lượng lớn thứ gì đó rất nhanh và triệt để.

horf down
C1

Ăn thức ăn nhanh và tham lam.

horf up
C1

Nôn mửa; tống nội dung dạ dày ra ngoài.

ice down
B1

Chườm đá lên một thứ gì đó, đặc biệt là bộ phận cơ thể hoặc đồ uống, để làm lạnh hoặc giảm sưng.

knife up
C1

Đâm hoặc tấn công ai đó bằng dao; hoặc chuẩn bị dao để dùng.

knock back
B1

Uống gì đó thật nhanh, từ chối hoặc làm ai đó nản lòng, hoặc tốn một khoản tiền đáng ngạc nhiên.

lap up
B1

Uống bằng lưỡi (ở động vật), hoặc theo nghĩa bóng là đón nhận và thích thú điều gì đó với sự hào hứng lớn và không chút nghi ngờ.

lard down
C1

Một biến thể cực hiếm và phi chuẩn; không phải một cụm động từ được công nhận trong tiếng Anh chuẩn. Có thể là dạng địa phương hoặc nhầm lẫn

lard up
C1

Cho quá nhiều mỡ, dầu hoặc vật liệu dư thừa vào thứ gì đó; theo nghĩa bóng, làm cho văn bản hoặc bài nói bị nhồi quá nhiều từ ngữ hay nội du

lay in
B2

Mua và tích trữ sẵn một lượng thứ gì đó, nhất là thức ăn hoặc nhiên liệu.

lay on
B2

Cung cấp hoặc sắp xếp thứ gì đó cho người khác, thường là đồ ăn, phương tiện đi lại hoặc giải trí.

lick out
C1

Liếm sạch bên trong một vật chứa; ngoài ra còn là tiếng lóng thô tục chỉ việc quan hệ tình dục bằng miệng với phụ nữ.

lick up
B1

Liếm để lấy hoặc ăn hết chất lỏng hay những thứ nhỏ trên một bề mặt.

likker up
C1

Một cách viết phương ngữ hoặc nhái chính tả của 'liquor up', nghĩa là uống rượu, đặc biệt là uống đến say.

liquor up
B2

Uống rất nhiều rượu; hoặc làm ai đó say bằng cách cho họ uống rượu.

load up on
B1

Cố ý ăn, uống hoặc tích trữ một lượng lớn thứ gì đó, nhất là đồ ăn, đồ uống hoặc thuốc, để chuẩn bị cho việc gì đó.

lump up
B2

Kết thành cục hoặc những khối lổn nhổn; hoặc làm cho thứ gì trở nên vón cục hay không đều.

lunch in
B1

Ăn trưa ở nhà, tại bàn làm việc hoặc trong nhà thay vì đi nhà hàng hay quán cà phê.

lunch out
B1

Ăn trưa ở nhà hàng, quán cà phê hoặc quán ăn công cộng thay vì ở nhà hay tại bàn làm việc.

lush it up
C1

Sống xa hoa và hưởng thụ; tận hưởng sự sang trọng hoặc dư dả, đôi khi đặc biệt là qua việc uống rượu nhiều.

make into
B1

Biến thứ gì đó hoặc ai đó thành một vật, hình thức hoặc vai trò khác thông qua hành động có chủ đích.

make out of
A2

Tạo ra hoặc dựng nên thứ gì đó bằng một chất liệu cụ thể hoặc bằng những nguồn lực sẵn có.

mash up
B1

Nghiền một thứ thành khối mềm, hoặc kết hợp hai hay nhiều thứ — nhất là bài hát, phong cách hoặc ý tưởng — thành một sản phẩm sáng tạo mới.

measure out
A2

Lấy ra một lượng chính xác, cụ thể của thứ gì đó, thường bằng dụng cụ đo.

meat off
C1

Lấy phần thịt ra khỏi xương hoặc miếng thịt, thường khi chuẩn bị đồ ăn.

microwave up
B2

Hâm nóng nhanh đồ ăn hoặc đồ uống bằng lò vi sóng.

mince up
B1

Cắt hoặc băm thức ăn, nhất là thịt, thành những miếng rất nhỏ.

mix up
A2

Nhầm lẫn hai hay nhiều thứ hoặc người, hoặc trộn các nguyên liệu lại với nhau.

mooch off
B2

Lợi dụng sự hào phóng của người khác để lấy đồ ăn, tiền bạc hoặc chỗ ở mà không trả tiền hay đóng góp gì.

mush up
B1

Nghiền hoặc giã thứ gì đó thành một khối mềm, ướt, nhão.

nosh off
C1

Ăn gì đó nhanh hoặc qua loa, đặc biệt như một bữa ăn nhẹ; tiếng lóng thân mật kiểu Anh.

order in
A2

Gọi món từ nhà hàng hoặc dịch vụ giao đồ ăn để mang đến nhà hoặc nơi làm việc.

order out
A2

Gọi đồ ăn từ nhà hàng hoặc dịch vụ giao đồ ăn thay vì nấu ở nhà; chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ.

pass around
A2

Phân phát một thứ trong một nhóm bằng cách chuyền từ người này sang người khác.

peck at
B2

ăn hoặc chạm vào thứ gì đó bằng những động tác nhỏ lặp đi lặp lại, hoặc làm việc gì đó chậm chạp

pick at
B1

Ăn rất ít mà không thấy ngon miệng; hoặc liên tục chạm, gãi hay kéo vào một thứ gì đó.

pick over
B2

Xem xét kỹ một nhóm đồ vật, chọn ra món tốt nhất hoặc tìm một thứ cụ thể.

pig out
B1

Ăn rất nhiều một cách tham lam hoặc mất kiểm soát.

pinch off
B2

tách một mẩu nhỏ ra bằng cách bóp bằng ngón tay

pinch out
B2

bứt bỏ phần ngọn mềm hoặc phần nhỏ bằng cách nhéo, nhất là để kiểm soát sự phát triển của cây

piss up
B2

một buổi nhậu nặng; hoặc ít phổ biến hơn, làm hỏng điều gì đó

plate up
B1

Bày và phục vụ thức ăn lên đĩa, đặc biệt trong bối cảnh nhà hàng hoặc bếp chuyên nghiệp.

poach up
C1

(Không chuẩn) Luộc thức ăn, đặc biệt là trứng, hoặc chuẩn bị thứ gì đó bằng cách luộc

polish off
B1

Kết thúc điều gì đó hoàn toàn, thường nhanh chóng và dễ dàng.

pork out
C1

Ăn một lượng rất lớn thức ăn trong một lần, đặc biệt là thức ăn không lành mạnh.

portion out
B2

Chia thứ gì đó thành các phần và phân phát cho mọi người.

pour out
B1

Rót chất lỏng ra khỏi vật chứa; bày tỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ tự do và phong phú.

pour over
B1

Đổ chất lỏng lên bề mặt hoặc trên thứ gì đó.

prep out
C1

Tiếng lóng ẩm thực: hoàn thành tất cả công việc chuẩn bị cho một món ăn hoặc cho bếp trước ca làm việc.

press out
B2

Làm phẳng nếp nhăn hoặc nếp gấp bằng cách tác động áp lực, hoặc chiết xuất thứ gì đó bằng cách ép.

put away
A2

Trả thứ gì đó về nơi lưu trữ đúng chỗ; cũng để ăn hoặc uống nhiều, gửi ai đó vào tù, hoặc tiết kiệm tiền.

ravin down
C1

Ăn ngấu nghiến, tham lam, nhất là như thú săn mồi.

render down
C1

đun nóng mỡ động vật hoặc chất tương tự cho đến khi nó tan chảy và tách ra

render off
C1

đuổi ra hoặc tách một chất ra bằng cách đun nóng, trong cách dùng kỹ thuật hiếm

rinse down
B1

Rửa một thứ gì đó theo dòng nước chảy xuống, hoặc uống chất lỏng để đẩy thức ăn hay thuốc xuống cổ họng.

rinse out
A2

Làm sạch bên trong đồ đựng hoặc vải bằng cách đổ nước vào hoặc cho nước chảy qua để loại bỏ xà phòng, cặn hoặc bụi bẩn.

rip into
B2

Tấn công ai hoặc cái gì bằng thể chất hay lời nói với lực rất mạnh, hoặc bắt đầu lao vào đồ ăn, công việc hay nhiệm vụ với năng lượng lớn.

ripen up
B1

Trở nên chín hoàn toàn, hoặc làm cho thứ gì đó đạt đến độ chín thích hợp.

roast up
B1

Nướng một món gì đó cho đến khi chín hẳn và sẵn sàng để ăn.

run out of
A2

Dùng hết hoặc làm cạn hoàn toàn nguồn cung của thứ gì đó.

rustle up
B2

Chuẩn bị hoặc kiếm ra thứ gì đó thật nhanh, thường với nguồn lực hạn chế; thường dùng với đồ ăn.

salt down
B2

Bảo quản thực phẩm bằng cách phủ hoặc ướp thật nhiều muối lên đó.

salt up
B2

Cho muối vào thứ gì đó, đặc biệt là thức ăn, hoặc rải muối lên bề mặt như đường đi.

sauce up
B2

Thêm sốt vào món ăn; trong nghĩa không trang trọng, làm cho thứ gì đó thú vị, hấp dẫn hoặc táo bạo hơn.

saute up
B2

Nấu thức ăn nhanh trong một ít dầu hoặc bơ trên lửa lớn.

scarf down
B1

Ăn rất nhanh và thường khá tham lam.

scarf up
B1

Ăn rất nhanh và tham lam, hoặc chộp lấy thứ gì đó một cách háo hức.

scoff down
B1

Ăn rất nhanh và tham lam.

scoff up
B2

Ăn rất nhanh, tham lam hoặc ăn sạch hết.

scoop in
B1

Gom hoặc đẩy thứ gì đó vào một vật chứa hay khu vực bằng động tác xúc.

scoop up
A2

Nhấc hoặc gom thứ gì đó bằng động tác xúc, hoặc nhanh chóng có được thứ gì đó mong muốn.

seal in
B2

Bao kín thứ gì để nó được giữ lại hoặc bảo quản bên trong, không cho thoát ra ngoài

seal up
B1

Đóng kín hoàn toàn và chắc chắn một thứ, làm cho nó kín khí, kín nước hoặc không thể mở ra

send for
B1

Yêu cầu ai đó đến chỗ mình, hoặc gọi mang một thứ tới.

send out for
B1

Gọi đồ ăn hoặc đồ uống từ một nơi bên ngoài để giao tới hoặc đến lấy.

separate out
B2

Tách một hỗn hợp hoặc một nhóm thành các phần riêng biệt, hoặc nhận ra một thứ là tách biệt với phần còn lại.

serve out
B2

Hoàn thành một khoảng thời gian cố định như án tù hay nhiệm kỳ, hoặc chia thức ăn cho mọi người.

serve up
B1

Dọn món ăn để sẵn sàng ăn, hoặc đưa ra một thứ gì đó, thường với sắc thái chê.

shake over
C1

Rắc một chất lên bề mặt bằng cách lắc nó ra từ một đồ đựng.

shake together
B1

Trộn các nguyên liệu hoặc vật với nhau bằng cách cho chúng vào cùng một đồ đựng rồi lắc.

shake up
B1

Gây ra những thay đổi lớn trong một tổ chức hoặc hệ thống, hoặc làm ai đó bối rối/hoảng hốt, hoặc trộn một thứ bằng cách lắc.

shove down
B1

Đẩy hoặc ép thứ gì đó xuống bằng lực mạnh, hoặc ăn nuốt thật nhanh mà không thấy ngon

shuck down
C1

Bóc lớp vỏ ngoài của thứ gì đó (như bắp hoặc sò) bằng cách tuốt xuống dưới.

sieve out
C1

Tách hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách cho qua rây, hoặc theo nghĩa bóng là lọc bỏ những yếu tố không mong muốn.

skim off
B2

hớt một thứ gì đó khỏi bề mặt chất lỏng, hoặc lấy bớt tiền hay nguồn lực một cách không trung thực

skin back
C1

kéo lớp da hoặc lớp ngoài của một vật ra sau để lộ phần bên dưới

slam back
B2

Uống nhanh một ly rượu mạnh, hoặc đẩy mạnh một vật trở lại vị trí cũ.

slap together
B2

Làm hoặc ghép thứ gì đó rất nhanh và cẩu thả, ít chú ý đến chất lượng.

sleep one off
B2

Một cách nói khẩu ngữ, nghĩa là ngủ để hồi phục sau tác động của việc uống rượu.

slice up
A2

Cắt thứ gì đó thành các lát hoặc phần nhỏ, hoặc chia một thứ gì đó theo nghĩa trừu tượng thành nhiều phần.

slip down
B1

Trượt xuống ngoài ý muốn, hoặc về đồ ăn thức uống thì rất dễ và dễ chịu khi nuốt.

slurp up
A2

Uống hoặc ăn thứ gì đó một cách ồn ào bằng âm thanh hút sụp sụp

snack down on
C1

Ăn đồ ăn vặt, đặc biệt theo cách thoải mái hoặc thành thói quen.

snork down
C1

Một cách nói thân mật, hiếm gặp, nghĩa là ăn hoặc uống thứ gì đó thật nhanh và tham lam.

sop up
B2

Thấm hoặc gom chất lỏng bằng cách ấn bánh mì, khăn hoặc vật liệu hút thấm khác vào đó.

spice up
B1

làm cho thứ gì đó thú vị, hấp dẫn hoặc đậm vị hơn

spoon out
B1

Múc ra bằng thìa để phục vụ hoặc phân phát thứ gì đó

stew up
C1

Khiến lo lắng, bực bội hoặc oán giận tích lại dần dần; hoặc nấu gì đó bằng cách hầm.

stir up
B1

Gây ra rắc rối, cảm xúc mạnh hoặc xung đột, hoặc khuấy trộn thứ gì đó bằng cách đảo lên.

sub in
B1

Đưa một người thay thế, nguyên liệu thay thế hoặc thành phần thay thế vào một trận đấu, công thức hoặc hệ thống để thay cho thứ khác.

sub out
B1

Đưa một cầu thủ, nguyên liệu hoặc bộ phận ra ngoài và thay bằng một thứ thay thế.

suck down
B2

Hút chất lỏng xuống qua lực hút, hoặc bị kéo xuống bởi một lực hút.

sugar down
C1

Giảm hoặc làm loãng lượng đường trong thứ gì đó, hoặc làm cho hỗn hợp ngọt bớt đậm đặc.

sugar off
C1

Trong sản xuất siro lá phong, hoàn tất quá trình đun cho đến khi nhựa cây thành đường hoặc kẹo; cũng dùng để chỉ buổi tụ họp truyền thống xo

sugar out
C1

Kết tinh hoặc tách ra khỏi dung dịch, dùng riêng cho đường hoặc sucrose; hoặc làm cho đường tách ra và đông cứng khỏi hỗn hợp lỏng.

sugar up
B2

Ăn nhiều đường hoặc đồ ngọt, hoặc cho ai đó ăn nhiều đường, thường làm tăng năng lượng hoặc tăng động.

swack up
C1

Một từ địa phương hoặc rất thân mật, nghĩa là đánh, đập hoặc làm hỏng thứ gì đó; ngoài ra cũng có thể là trộn hoặc khuấy mạnh.

swallow down
B1

Nuốt ép một thứ xuống cổ họng, nhất là thứ khó nuốt hoặc khó chịu.

swill down
B2

Uống một thứ gì đó rất nhanh với lượng lớn, thường gợi ý sự bừa bãi hoặc quá mức, hoặc dội nhiều nước lên một bề mặt để rửa.

swill up
C1

Rửa hoặc làm sạch bên trong một đồ chứa bằng cách đổ ít chất lỏng vào rồi lắc cho sóng sánh bên trong.

take away
A2

Lấy hoặc đưa ai hay vật ra khỏi một nơi; trừ một con số; hoặc mua đồ ăn ở nhà hàng để mang đi

tank up
B2

Đổ đầy bình xăng của xe, hoặc (thân mật) uống rất nhiều rượu.

tear into
B2

Công kích ai đó bằng lời nói, bắt đầu ăn hoặc làm việc với rất nhiều năng lượng, hoặc xé mạnh vào thứ gì đó.

thaw out
A2

Tan đông, hoặc làm cho thứ đông lạnh trở về nhiệt độ bình thường; cũng có nghĩa là trở nên thoải mái và thân thiện hơn.

thicken up
B1

Trở nên đặc hơn về độ sánh, khối lượng, hoặc mật độ, hoặc làm cho thứ gì đó đặc hơn.

thin down
B1

Làm cho một chất bớt đặc bằng cách thêm chất lỏng, hoặc giảm cân và trở nên gầy hơn.

throw together
B1

Làm hoặc ghép một thứ gì đó thật nhanh và không quá chăm chút, hoặc khiến mọi người tình cờ gặp nhau.

tide over
B2

Cung cấp cho ai đó vừa đủ những gì họ cần (tiền, thức ăn, v.v.) để vượt qua một giai đoạn khó khăn.

tie one on
C1

Uống quá nhiều rượu; say xỉn.

tip back
B2

Nghiêng người, nghiêng vật hoặc rót thứ gì đó về phía sau.

tip out
B2

Làm rỗng một vật chứa bằng cách nghiêng hoặc lật nó để đồ bên trong rơi ra.

tip up
B2

Nghiêng thứ gì đó để một đầu nâng lên, hoặc để một vật chứa được chĩa lên khi đổ đồ bên trong ra.

toast up
C1

Làm nóng hoặc làm vàng kỹ thứ gì đó bằng nhiệt khô, thường bằng lò nướng, vỉ nướng hoặc lửa.

top off
B1

Thêm một ít vào thứ gì đó gần đầy, hoặc hoàn thiện một việc bằng một điểm chốt cuối cùng.

torch up
C1

Châm hoặc đốt thứ gì đó bằng đèn khò hay lửa trần.

toss down
B2

Uống một thứ thật nhanh trong một hơi, hoặc đặt một thứ xuống một cách tùy tiện hay mạnh tay.

toss off
B2

Làm ra hoặc hoàn thành một thứ thật nhanh và ít tốn công, hoặc uống một thứ trong một hơi.

toss together
B1

Trộn hoặc ghép các nguyên liệu hay đồ vật lại với nhau một cách nhanh và không cầu kỳ, đặc biệt khi chuẩn bị đồ ăn.

truss up
B2

Trói hoặc buộc chặt ai hoặc cái gì đó, cố định tay chân để họ không thể cử động; cũng dùng trong nấu ăn để buộc gia cầm trước khi quay.

tuck away
B1

Cất một thứ vào chỗ kín, an toàn hoặc khuất; cũng dùng để nói về nơi chốn xa hoặc khó tìm, và trong khẩu ngữ còn có nghĩa là ăn khỏe.

tuck in
A2

Đắp chăn cho ai đó để họ thấy ấm áp, thoải mái trên giường, hoặc bắt đầu ăn một cách hào hứng.

tuck into
B1

Ăn thứ gì đó một cách háo hức và đầy thích thú.

wait on
B1

Phục vụ ai đó (ví dụ trong nhà hàng); hoặc, trong Anh-Mỹ thân mật, chờ ai đó hoặc điều gì đó.

warm over
C1

Hâm nóng lại thức ăn, hoặc (nghĩa bóng) đưa các ý tưởng hay tư liệu cũ ra như thể chúng là mới.

wash down
B1

Rửa một bề mặt lớn bằng nước, hoặc nuốt thức ăn hay thuốc bằng cách uống thứ gì đó.

wash up
A2

Rửa bát đĩa sau bữa ăn (Anh-Anh), hoặc rửa tay và mặt (Anh-Mỹ), hoặc để một vật bị nước cuốn dạt vào bờ.

water down
B2

Pha loãng chất lỏng, hoặc làm giảm tác động, sức mạnh hay hiệu quả của điều gì đó.

weigh off
C1

Cân và tách riêng một lượng nhất định của thứ gì đó theo trọng lượng.

weigh out
B1

Cân và tách riêng một lượng nhất định của thứ gì đó bằng cân.

whip in
C1

Trong săn bắn, lùa những con chó săn đi lạc trở lại đàn chính; hoặc nhanh chóng tập hợp và sắp xếp mọi người; hoặc trong nấu ăn, cho một ngu

whip together
B2

Tạo ra hoặc chuẩn bị thứ gì đó rất nhanh bằng cách kết hợp những nguyên liệu hoặc vật liệu sẵn có.

whip up
B1

Chuẩn bị đồ ăn nhanh, hoặc khơi lên cảm xúc mạnh hay sự hào hứng trong một nhóm người.

whomp up
C1

Chuẩn bị hoặc làm ra thứ gì đó nhanh, đặc biệt là đồ ăn; một biến thể vùng miền của Mỹ của 'whip up'.

wine up
C1

Cho ai đó uống rượu vang một cách hào phóng, hoặc trở nên hơi say vì uống rượu vang.

wolf back
C1

Ăn thứ gì đó rất nhanh và ngấu nghiến.

wolf down
B1

Ăn rất nhanh và ngấu nghiến, thường vì bạn rất đói hoặc đang vội.

wolf up
C1

Một biến thể hiếm, không chuẩn, nghĩa là ăn thứ gì đó rất nhanh và ngấu nghiến.

wolve down
C1

Một lỗi chính tả của 'wolf down' chứ không phải một cụm động từ tiếng Anh chuẩn.

worry down
C1

Khó khăn lắm mới nuốt được thức ăn hoặc đồ uống, nhất là khi lo lắng hoặc buồn nôn.

yuck out
B2

Làm ai đó thấy ghê sợ; hoặc tự cảm thấy hay bộc lộ sự ghê tởm mạnh đối với điều gì đó.

zap up
B1

Hâm nóng thức ăn nhanh trong lò vi sóng; hoặc làm cho thứ gì đó trở nên hấp dẫn, mạnh mẽ hoặc đầy năng lượng hơn.