Xem tất cả

breadcrumb up

C1

Phủ vụn bánh mì lên thức ăn trước khi nấu.

Giải thích đơn giản

Rắc những mẩu bánh mì khô nhỏ lên khắp món ăn.

"breadcrumb up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Phủ vụn bánh mì lên thức ăn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nghĩa này khá rõ: thêm vụn bánh mì vào thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Rắc những mẩu bánh mì khô nhỏ lên khắp món ăn.

Mẹo sử dụng

Rất ít dùng so với "bread" hoặc "coat in breadcrumbs". Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nấu ăn.

Cách chia động từ "breadcrumb up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
breadcrumb up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breadcrumbs up
he/she/it
Quá khứ đơn
breadcrumbed up
yesterday
Quá khứ phân từ
breadcrumbed up
have + pp
Dạng -ing
breadcrumbing up
tiếp diễn

Nghe "breadcrumb up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "breadcrumb up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.