Phủ thức ăn bằng vụn bánh mì trước khi nấu.
crumb up
Phủ thức ăn bằng vụn bánh mì; hoặc bị bao phủ hoặc đầy vụn bánh mì.
Phủ thức ăn bằng vụn bánh mì trước khi nấu, hoặc làm thứ gì đó bừa bộn với vụn bánh mì.
"crumb up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lấp đầy hoặc bao phủ bề mặt hoặc khu vực với vụn bánh mì, làm nó bừa bộn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phủ thứ gì đó lên với vụn bánh mì, hoặc lấp đầy thứ gì đó bằng vụn bánh mì.
Phủ thức ăn bằng vụn bánh mì trước khi nấu, hoặc làm thứ gì đó bừa bộn với vụn bánh mì.
Một cụm động từ thân mật, hiếm. Nghĩa phủ thức ăn ít chuẩn hơn so với đơn giản là 'bread' hoặc 'coat with breadcrumbs'. Cũng dùng thân mật để nghĩa làm một nơi bừa bộn với vụn bánh mì.
Cách chia động từ "crumb up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "crumb up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "crumb up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.