Dùng dao hoặc dụng cụ khác để tạo vết cắt trong hoặc qua thứ gì đó.
cut into
Tạo vết cắt hoặc rạch vào bề mặt; hoặc giảm hoặc lấy đi phần đáng kể từ thứ gì đó.
Cắt vào thứ gì đó, hoặc dùng đi một phần lớn tiền hoặc thời gian của bạn.
"cut into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm hoặc lấy đi phần đáng kể của thứ gì đó như tiền hoặc thời gian.
Ngắt lời ai đó đang nói.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển dụng cụ cắt vào bề mặt thứ gì đó.
Cắt vào thứ gì đó, hoặc dùng đi một phần lớn tiền hoặc thời gian của bạn.
Phổ biến trong cả ngữ cảnh đen (nấu ăn, phẫu thuật) lẫn bóng (tài chính, thời gian). Nghĩa bóng ('cut into our profits') thường gặp trong tiếng Anh kinh doanh.
Cách chia động từ "cut into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cut into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cut into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.