Xem tất cả

swallow down

B1

Nuốt ép một thứ xuống cổ họng, nhất là thứ khó nuốt hoặc khó chịu.

Giải thích đơn giản

Cố nuốt một thứ gì đó, thường là thứ có vị dở hoặc khó nuốt.

"swallow down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nuốt một thứ gì đó, nhất là thứ khó chịu hoặc khó nuốt, bằng cách cố ép nó xuống cổ họng.

2

(Nghĩa bóng) Kìm lại hoặc nén một cảm xúc như sợ hãi, tức giận hoặc đau buồn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nuốt một thứ xuống bụng.

Thực sự có nghĩa là

Cố nuốt một thứ gì đó, thường là thứ có vị dở hoặc khó nuốt.

Mẹo sử dụng

Thường dùng khi việc nuốt cần cố gắng, như thuốc đắng, viên thuốc to hoặc thức ăn khó ăn. Cũng có thể dùng nghĩa bóng cho việc nén một cảm xúc hoặc một sự thật khó chấp nhận. 'Down' nhấn mạnh hướng đi xuống của hành động nuốt.

Cách chia động từ "swallow down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
swallow down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
swallows down
he/she/it
Quá khứ đơn
swallowed down
yesterday
Quá khứ phân từ
swallowed down
have + pp
Dạng -ing
swallowing down
tiếp diễn

Nghe "swallow down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "swallow down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.