Giảm thể tích dung dịch ướp muối hoặc chất thông qua quá trình xử lý hoặc đun nóng kéo dài.
cure down
C1
Giảm hoặc cô đặc một chất, như nước muối hoặc xi-rô, thông qua quá trình ướp muối hoặc nấu ăn.
Giải thích đơn giản
Làm cho chất lỏng đặc hơn hoặc mạnh hơn bằng cách nấu hoặc xử lý trong thời gian dài.
"cure down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Ướp muối (bảo quản/xử lý) thứ gì đó cho đến khi nó giảm bớt thể tích hoặc độ mạnh.
Thực sự có nghĩa là
Làm cho chất lỏng đặc hơn hoặc mạnh hơn bằng cách nấu hoặc xử lý trong thời gian dài.
Mẹo sử dụng
Rất chuyên biệt; chủ yếu dùng trong khoa học thực phẩm, sản xuất pho mát và bảo quản công nghiệp. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
Cách chia động từ "cure down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
cure down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cures down
he/she/it
Quá khứ đơn
cured down
yesterday
Quá khứ phân từ
cured down
have + pp
Dạng -ing
curing down
tiếp diễn
Nghe "cure down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cure down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.