1
Ăn bữa ăn ở nhà thay vì đến nhà hàng.
Ăn bữa ăn ở nhà thay vì đến nhà hàng.
Ăn tối ở nhà thay vì đến nhà hàng.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Ăn bữa ăn ở nhà thay vì đến nhà hàng.
Ăn tối bên trong (ngôi nhà của mình).
Ăn tối ở nhà thay vì đến nhà hàng.
Cụm từ trung lập, được hiểu rộng rãi. Thường được đối chiếu với 'dine out'. Trở nên đặc biệt phổ biến trong đại dịch COVID-19 khi các nhà hàng đóng cửa. Hơi trang trọng hơn 'eat in'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "dine in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.