Đối với đồ uống có ga, mất bọt và trở nên hết ga.
fizz out
C1
Mất ga, mất năng lượng hoặc mất đà — một biến thể ít gặp hơn của 'fizzle out'.
Giải thích đơn giản
Ngừng sủi bọt; hoặc mất dần năng lượng và sự hào hứng.
"fizz out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Âm thanh và chuyển động sủi bọt dừng lại — theo nghĩa đen thì rất dễ hiểu.
Thực sự có nghĩa là
Ngừng sủi bọt; hoặc mất dần năng lượng và sự hào hứng.
Mẹo sử dụng
Hiếm hơn nhiều so với 'fizzle out'. Chủ yếu dùng theo nghĩa đen để tả đồ uống bị mất bọt. Đây không phải là một phrasal verb thật sự phổ biến trong các từ điển chuẩn — người học nên dùng 'fizzle out' cho nghĩa bóng.
Cách chia động từ "fizz out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
fizz out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fizzes out
he/she/it
Quá khứ đơn
fizzed out
yesterday
Quá khứ phân từ
fizzed out
have + pp
Dạng -ing
fizzing out
tiếp diễn
Nghe "fizz out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fizz out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.