Với chất lỏng hoặc một chất nào đó, tạo ra nhiều bọt hoặc bong bóng.
foam up
Tạo ra hoặc làm đầy bằng bọt, bong bóng hoặc lớp bọt nổi.
Tạo ra rất nhiều bọt, hoặc trở nên đầy bọt.
"foam up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho chất lỏng nổi bọt bằng cách khuấy hoặc làm nóng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên phủ đầy bọt và dâng lên - nghĩa khá rõ.
Tạo ra rất nhiều bọt, hoặc trở nên đầy bọt.
Dùng cho chất lỏng, sản phẩm tẩy rửa, bia, xà phòng hoặc bất cứ chất nào tạo bọt khi bị khuấy hoặc trộn. Có thể là nội động từ ('the water foamed up') hoặc ngoại động từ ('the barista foamed up the milk'). Cũng có thể dùng trong văn nói thân mật để chỉ ai đó trở nên rất kích động hoặc tức giận ('foamed up with rage'), nhưng cách này hiếm.
Cách chia động từ "foam up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "foam up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "foam up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.