Xem tất cả

foam up

B2

Tạo ra hoặc làm đầy bằng bọt, bong bóng hoặc lớp bọt nổi.

Giải thích đơn giản

Tạo ra rất nhiều bọt, hoặc trở nên đầy bọt.

"foam up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với chất lỏng hoặc một chất nào đó, tạo ra nhiều bọt hoặc bong bóng.

2

Làm cho chất lỏng nổi bọt bằng cách khuấy hoặc làm nóng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên phủ đầy bọt và dâng lên - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Tạo ra rất nhiều bọt, hoặc trở nên đầy bọt.

Mẹo sử dụng

Dùng cho chất lỏng, sản phẩm tẩy rửa, bia, xà phòng hoặc bất cứ chất nào tạo bọt khi bị khuấy hoặc trộn. Có thể là nội động từ ('the water foamed up') hoặc ngoại động từ ('the barista foamed up the milk'). Cũng có thể dùng trong văn nói thân mật để chỉ ai đó trở nên rất kích động hoặc tức giận ('foamed up with rage'), nhưng cách này hiếm.

Cách chia động từ "foam up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
foam up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
foams up
he/she/it
Quá khứ đơn
foamed up
yesterday
Quá khứ phân từ
foamed up
have + pp
Dạng -ing
foaming up
tiếp diễn

Nghe "foam up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "foam up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.