phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"foam"
1 cụm động từ dùng động từ này
foam up
B2
Tạo ra hoặc làm đầy bằng bọt, bong bóng hoặc lớp bọt nổi.