Xem tất cả

stew up

C1

Khiến lo lắng, bực bội hoặc oán giận tích lại dần dần; hoặc nấu gì đó bằng cách hầm.

Giải thích đơn giản

Để những cảm xúc xấu như lo lắng hay giận dữ tích tụ dần trong lòng, giống như thức ăn nấu trong nồi.

"stew up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Để cảm xúc tiêu cực như lo lắng hoặc oán giận tích tụ dần mà không được giải quyết.

2

Chế biến thức ăn bằng cách nấu chậm trong nước hoặc chất lỏng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nấu chậm một món ăn trong chất lỏng cho đến khi thành món hầm.

Thực sự có nghĩa là

Để những cảm xúc xấu như lo lắng hay giận dữ tích tụ dần trong lòng, giống như thức ăn nấu trong nồi.

Mẹo sử dụng

Khá hiếm. Nghĩa cảm xúc gần với 'stew' là lo lắng hoặc âm ỉ bực bội. Thường gặp hơn dưới dạng 'stew (on something)' hoặc 'stew in one's own juices'. Nghĩa nấu ăn, tức chuẩn bị món bằng cách hầm, là nghĩa đen nhưng rất hiếm khi dùng như phrasal verb.

Cách chia động từ "stew up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stew up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stews up
he/she/it
Quá khứ đơn
stewed up
yesterday
Quá khứ phân từ
stewed up
have + pp
Dạng -ing
stewing up
tiếp diễn

Nghe "stew up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stew up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.