Để cảm xúc tiêu cực như lo lắng hoặc oán giận tích tụ dần mà không được giải quyết.
stew up
Khiến lo lắng, bực bội hoặc oán giận tích lại dần dần; hoặc nấu gì đó bằng cách hầm.
Để những cảm xúc xấu như lo lắng hay giận dữ tích tụ dần trong lòng, giống như thức ăn nấu trong nồi.
"stew up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chế biến thức ăn bằng cách nấu chậm trong nước hoặc chất lỏng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nấu chậm một món ăn trong chất lỏng cho đến khi thành món hầm.
Để những cảm xúc xấu như lo lắng hay giận dữ tích tụ dần trong lòng, giống như thức ăn nấu trong nồi.
Khá hiếm. Nghĩa cảm xúc gần với 'stew' là lo lắng hoặc âm ỉ bực bội. Thường gặp hơn dưới dạng 'stew (on something)' hoặc 'stew in one's own juices'. Nghĩa nấu ăn, tức chuẩn bị món bằng cách hầm, là nghĩa đen nhưng rất hiếm khi dùng như phrasal verb.
Cách chia động từ "stew up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stew up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stew up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.