Vỡ thứ gì đó khô và giòn thành những mảnh nhỏ bằng cách bóp hoặc ép.
crumble up
Vỡ hoặc làm vỡ hoàn toàn thành những mảnh nhỏ khô hoặc vụn.
Vỡ thứ gì đó thành rất nhiều mảnh nhỏ, như khi một cái bánh quy khô vỡ ra.
"crumble up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vỡ tan hoàn toàn thành những mảnh nhỏ, đặc biệt do tuổi tác hoặc yếu ớt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vỡ ra (crumble) hoàn toàn (up) thành những mảnh nhỏ.
Vỡ thứ gì đó thành rất nhiều mảnh nhỏ, như khi một cái bánh quy khô vỡ ra.
'Up' là yếu tố tăng cường nhấn mạnh sự hoàn toàn. Thường dùng với thức ăn, đá hoặc các vật liệu khô, giòn khác. Có thể ngoại động ('she crumbled up the crackers') hoặc nội động ('the old wall crumbled up').
Cách chia động từ "crumble up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "crumble up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "crumble up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.