Xem tất cả

crumble up

B1

Vỡ hoặc làm vỡ hoàn toàn thành những mảnh nhỏ khô hoặc vụn.

Giải thích đơn giản

Vỡ thứ gì đó thành rất nhiều mảnh nhỏ, như khi một cái bánh quy khô vỡ ra.

"crumble up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vỡ thứ gì đó khô và giòn thành những mảnh nhỏ bằng cách bóp hoặc ép.

2

Vỡ tan hoàn toàn thành những mảnh nhỏ, đặc biệt do tuổi tác hoặc yếu ớt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vỡ ra (crumble) hoàn toàn (up) thành những mảnh nhỏ.

Thực sự có nghĩa là

Vỡ thứ gì đó thành rất nhiều mảnh nhỏ, như khi một cái bánh quy khô vỡ ra.

Mẹo sử dụng

'Up' là yếu tố tăng cường nhấn mạnh sự hoàn toàn. Thường dùng với thức ăn, đá hoặc các vật liệu khô, giòn khác. Có thể ngoại động ('she crumbled up the crackers') hoặc nội động ('the old wall crumbled up').

Cách chia động từ "crumble up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
crumble up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
crumbles up
he/she/it
Quá khứ đơn
crumbled up
yesterday
Quá khứ phân từ
crumbled up
have + pp
Dạng -ing
crumbling up
tiếp diễn

Nghe "crumble up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "crumble up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.