Xem tất cả

heat through

B1

Làm nóng thức ăn đến tận giữa, không chỉ ở bên ngoài.

Giải thích đơn giản

Làm nóng thức ăn sao cho ấm đều từ trong ra ngoài, không chỉ ở trên bề mặt.

"heat through" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Làm nóng thức ăn hoàn toàn sao cho ấm đến tận giữa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm nóng thứ gì đó hoàn toàn (đến tận giữa).

Thực sự có nghĩa là

Làm nóng thức ăn sao cho ấm đều từ trong ra ngoài, không chỉ ở trên bề mặt.

Mẹo sử dụng

Hầu như chỉ dùng trong ngữ cảnh nấu ăn. Tiểu từ 'through' báo hiệu sự toàn diện — nhiệt phải thấm vào tận lõi thức ăn. Thường thấy trong hướng dẫn công thức nấu ăn. Rất giống 'warm through'. Có thể tách: 'heat it through'.

Cách chia động từ "heat through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
heat through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
heats through
he/she/it
Quá khứ đơn
heated through
yesterday
Quá khứ phân từ
heated through
have + pp
Dạng -ing
heating through
tiếp diễn

Nghe "heat through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "heat through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.