Xem tất cả

warm over

C1

Hâm nóng lại thức ăn, hoặc (nghĩa bóng) đưa các ý tưởng hay tư liệu cũ ra như thể chúng là mới.

Giải thích đơn giản

Làm nóng lại món ăn đã nấu rồi, hoặc dùng lại ý tưởng cũ và cố làm như nó còn mới.

"warm over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hâm nóng lại thức ăn đã được nấu trước đó.

2

(Nghĩa bóng, chủ yếu Bắc Mỹ) Đưa ra lại những ý tưởng hay tư liệu cũ kỹ như thể chúng là mới; nói lại cái cũ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm nóng lại thức ăn thêm một lần nữa.

Thực sự có nghĩa là

Làm nóng lại món ăn đã nấu rồi, hoặc dùng lại ý tưởng cũ và cố làm như nó còn mới.

Mẹo sử dụng

Trong Anh-Mỹ, tính từ 'warmed-over' phổ biến hơn dạng động từ, và thường miêu tả các ý tưởng hay lập luận cũ kỹ, thiếu mới mẻ. Nghĩa về thức ăn thì đơn giản, dễ hiểu. Chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ.

Cách chia động từ "warm over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
warm over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
warms over
he/she/it
Quá khứ đơn
warmed over
yesterday
Quá khứ phân từ
warmed over
have + pp
Dạng -ing
warming over
tiếp diễn

Nghe "warm over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "warm over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.