Làm phẳng nếp nhăn hoặc nếp gấp trên vải bằng cách tác động áp lực.
press out
Làm phẳng nếp nhăn hoặc nếp gấp bằng cách tác động áp lực, hoặc chiết xuất thứ gì đó bằng cách ép.
Làm phẳng thứ gì đó bằng cách ép lên nó, hoặc đẩy thứ gì đó ra bằng cách bóp.
"press out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ép thứ gì đó ra khỏi vật liệu bằng cách tác động áp lực, hoặc cắt hình dạng từ vật liệu phẳng bằng khuôn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tác động áp lực để thứ gì đó (nếp nhăn, hình dạng, chất lỏng) bị đẩy ra ngoài — hoàn toàn rõ ràng.
Làm phẳng thứ gì đó bằng cách ép lên nó, hoặc đẩy thứ gì đó ra bằng cách bóp.
Dùng trong hai ngữ cảnh chính: làm phẳng nếp nhăn trên vải (tương tự ủi) và chiết xuất chất lỏng hoặc hình dạng bằng cách tác động áp lực (như trong nấu ăn hoặc sản xuất). Cũng dùng trong thủ công — bấm hình dạng từ bột mì hoặc đất sét.
Cách chia động từ "press out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "press out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "press out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.