Xem tất cả

press out

B2

Làm phẳng nếp nhăn hoặc nếp gấp bằng cách tác động áp lực, hoặc chiết xuất thứ gì đó bằng cách ép.

Giải thích đơn giản

Làm phẳng thứ gì đó bằng cách ép lên nó, hoặc đẩy thứ gì đó ra bằng cách bóp.

"press out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm phẳng nếp nhăn hoặc nếp gấp trên vải bằng cách tác động áp lực.

2

Ép thứ gì đó ra khỏi vật liệu bằng cách tác động áp lực, hoặc cắt hình dạng từ vật liệu phẳng bằng khuôn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tác động áp lực để thứ gì đó (nếp nhăn, hình dạng, chất lỏng) bị đẩy ra ngoài — hoàn toàn rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Làm phẳng thứ gì đó bằng cách ép lên nó, hoặc đẩy thứ gì đó ra bằng cách bóp.

Mẹo sử dụng

Dùng trong hai ngữ cảnh chính: làm phẳng nếp nhăn trên vải (tương tự ủi) và chiết xuất chất lỏng hoặc hình dạng bằng cách tác động áp lực (như trong nấu ăn hoặc sản xuất). Cũng dùng trong thủ công — bấm hình dạng từ bột mì hoặc đất sét.

Cách chia động từ "press out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
press out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
presses out
he/she/it
Quá khứ đơn
pressed out
yesterday
Quá khứ phân từ
pressed out
have + pp
Dạng -ing
pressing out
tiếp diễn

Nghe "press out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "press out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.