Cụm động từ bắt đầu bằng "press"
4 cụm động từ dùng động từ này
press ahead
B2
Tiếp tục với kế hoạch hoặc hành động một cách quyết tâm, bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.
press down
B1
Tác động áp lực xuống đều và liên tục lên thứ gì đó.
press on
B1
Tiếp tục làm điều gì đó, hoặc tiếp tục tiến về phía trước, bất chấp khó khăn hoặc mệt mỏi.
press out
B2
Làm phẳng nếp nhăn hoặc nếp gấp bằng cách tác động áp lực, hoặc chiết xuất thứ gì đó bằng cách ép.