Tiếp tục kiên quyết với kế hoạch hoặc hoạt động bất chấp vấn đề, chỉ trích hoặc chậm trễ.
press ahead
Tiếp tục với kế hoạch hoặc hành động một cách quyết tâm, bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.
Tiếp tục kế hoạch của bạn dù mọi thứ khó khăn hay có người nói không nên.
"press ahead" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng thân thể đẩy về phía trước — mở rộng tự nhiên sang nghĩa tiến lên kiên trì về phía mục tiêu.
Tiếp tục kế hoạch của bạn dù mọi thứ khó khăn hay có người nói không nên.
Rất phổ biến trong báo chí, chính trị và kinh doanh. Thường đi với 'with': 'press ahead with reforms'. Truyền đạt sự quyết tâm và dứt khoát. Thường dùng khi có chướng ngại vật, chỉ trích hoặc nghi ngờ cần vượt qua.
Cách chia động từ "press ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "press ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "press ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.