Xem tất cả

press ahead

B2

Tiếp tục với kế hoạch hoặc hành động một cách quyết tâm, bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục kế hoạch của bạn dù mọi thứ khó khăn hay có người nói không nên.

"press ahead" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tiếp tục kiên quyết với kế hoạch hoặc hoạt động bất chấp vấn đề, chỉ trích hoặc chậm trễ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng thân thể đẩy về phía trước — mở rộng tự nhiên sang nghĩa tiến lên kiên trì về phía mục tiêu.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục kế hoạch của bạn dù mọi thứ khó khăn hay có người nói không nên.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong báo chí, chính trị và kinh doanh. Thường đi với 'with': 'press ahead with reforms'. Truyền đạt sự quyết tâm và dứt khoát. Thường dùng khi có chướng ngại vật, chỉ trích hoặc nghi ngờ cần vượt qua.

Cách chia động từ "press ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
press ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
presses ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
pressed ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
pressed ahead
have + pp
Dạng -ing
pressing ahead
tiếp diễn

Nghe "press ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "press ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.