Xem tất cả

bottle away

C1

Cất hoặc bảo quản thứ gì đó trong chai; hoặc theo nghĩa bóng, cất giữ cảm xúc hay trải nghiệm để dành.

Giải thích đơn giản

Cho thứ gì đó vào chai để giữ lại, hoặc cất cảm xúc và ký ức ở bên trong mình.

"bottle away" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Cho chất lỏng, thực phẩm hoặc thứ có thể bảo quản vào chai để cất giữ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cất thứ gì đó đi bằng cách cho nó vào chai; hình ảnh niêm kín một thứ trong vật chứa để dùng sau.

Thực sự có nghĩa là

Cho thứ gì đó vào chai để giữ lại, hoặc cất cảm xúc và ký ức ở bên trong mình.

Mẹo sử dụng

Tương đối hiếm. Nghĩa đen là quá trình rót vào chai và đậy kín, như trong bảo quản thực phẩm. Nghĩa bóng có thể chỉ việc cất giữ hoặc lưu lại trải nghiệm hay cảm xúc trong đầu. Ít phổ biến hơn 'bottle up' khi nói về cảm xúc. Nghĩa bóng đặc biệt hiếm.

Cách chia động từ "bottle away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bottle away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bottles away
he/she/it
Quá khứ đơn
bottled away
yesterday
Quá khứ phân từ
bottled away
have + pp
Dạng -ing
bottling away
tiếp diễn

Nghe "bottle away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bottle away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.