Cho chất lỏng, thực phẩm hoặc thứ có thể bảo quản vào chai để cất giữ.
bottle away
Cất hoặc bảo quản thứ gì đó trong chai; hoặc theo nghĩa bóng, cất giữ cảm xúc hay trải nghiệm để dành.
Cho thứ gì đó vào chai để giữ lại, hoặc cất cảm xúc và ký ức ở bên trong mình.
"bottle away" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cất thứ gì đó đi bằng cách cho nó vào chai; hình ảnh niêm kín một thứ trong vật chứa để dùng sau.
Cho thứ gì đó vào chai để giữ lại, hoặc cất cảm xúc và ký ức ở bên trong mình.
Tương đối hiếm. Nghĩa đen là quá trình rót vào chai và đậy kín, như trong bảo quản thực phẩm. Nghĩa bóng có thể chỉ việc cất giữ hoặc lưu lại trải nghiệm hay cảm xúc trong đầu. Ít phổ biến hơn 'bottle up' khi nói về cảm xúc. Nghĩa bóng đặc biệt hiếm.
Cách chia động từ "bottle away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bottle away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bottle away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.