Cụm động từ bắt đầu bằng "bottle"
5 cụm động từ dùng động từ này
bottle away
C1
Cất hoặc bảo quản thứ gì đó trong chai; hoặc theo nghĩa bóng, cất giữ cảm xúc hay trải nghiệm để dành.
bottle down
C1
Kìm nén hoặc giữ cảm xúc bên trong, ép chúng xuống thay vì bộc lộ ra.
bottle off
C1
Rót chất lỏng, đặc biệt là rượu vang hoặc bia, từ thùng lớn sang từng chai riêng.
bottle out
B2
Mất can đảm và quyết định không làm điều gì đó vào phút chót, nhất là điều đòi hỏi sự dũng cảm.
bottle up
B2
Giữ cảm xúc hay tình cảm bị kiểm soát chặt và giấu kín thay vì bộc lộ ra; cũng có nghĩa là nhốt hoặc chặn ai đó hay thứ gì đó để họ không th