Xem tất cả

shuck down

C1

Bóc lớp vỏ ngoài của thứ gì đó (như bắp hoặc sò) bằng cách tuốt xuống dưới.

Giải thích đơn giản

Kéo bỏ lớp ngoài của thứ như bắp hoặc hàu theo hướng xuống dưới.

"shuck down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Bóc lớp vỏ ngoài của bắp, sò hoặc thức ăn tương tự bằng cách tuốt xuống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bóc vỏ theo hướng xuống dưới - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Kéo bỏ lớp ngoài của thứ như bắp hoặc hàu theo hướng xuống dưới.

Mẹo sử dụng

Rất chuyên biệt và mang tính vùng miền, chủ yếu nghe trong bối cảnh nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm ở miền Nam và Trung Tây Hoa Kỳ. Chỉ 'shuck' thôi phổ biến hơn. 'Shuck down' nhấn mạnh động tác tuốt xuống.

Cách chia động từ "shuck down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shuck down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shucks down
he/she/it
Quá khứ đơn
shucked down
yesterday
Quá khứ phân từ
shucked down
have + pp
Dạng -ing
shucking down
tiếp diễn

Nghe "shuck down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shuck down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.