Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "shuck"

2 cụm động từ dùng động từ này

shuck down
C1

Bóc lớp vỏ ngoài của thứ gì đó (như bắp hoặc sò) bằng cách tuốt xuống dưới.

shuck off
C1

Nhanh chóng cởi bỏ hoặc vứt bỏ một thứ gì đó, như vỏ, lớp bọc hoặc gánh nặng không muốn có.