1
Uống cà phê hoặc đồ uống có caffeine để tăng năng lượng, nhất là trước một việc đòi hỏi nhiều sức.
Một dạng rút gọn rất thân mật của 'caffeine up': uống cà phê hoặc nước tăng lực để tỉnh táo hơn.
Uống cà phê hoặc thứ gì có caffeine để có thêm năng lượng.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Uống cà phê hoặc đồ uống có caffeine để tăng năng lượng, nhất là trước một việc đòi hỏi nhiều sức.
Cực kỳ thân mật, chủ yếu nghe trong giới sinh viên. 'Caf' là dạng rút gọn của 'caffeine' hoặc cà phê căn tin. Rất hẹp và hầu như không xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng. Chủ yếu là tiếng lóng sinh viên Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "caf up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.