Cho người hoặc con vật ăn nhiều hơn bình thường để hồi phục sức khỏe hoặc tăng cân.
feed up
Cho người hoặc con vật ăn thêm hoặc ăn đồ bổ hơn để hồi phục sức khỏe hoặc tăng cân.
Cho ai đó ăn nhiều để họ khỏe hơn hoặc mạnh hơn.
"feed up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vỗ béo gia súc một cách có chủ đích bằng cách cho ăn thêm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cho ăn cho đến khi họ được hồi phục - 'up' gợi ý trở về trạng thái tốt hơn.
Cho ai đó ăn nhiều để họ khỏe hơn hoặc mạnh hơn.
Phổ biến trong Anh-Anh, nhất là khi cha mẹ, ông bà hoặc người chăm sóc dùng. Thường dùng khi ai đó đang hồi phục sau bệnh hoặc trông quá gầy. Rất giống 'fatten up' nhưng nhấn mạnh dinh dưỡng hơn là tăng cân.
Cách chia động từ "feed up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "feed up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "feed up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.