Xem tất cả

brown up

B1

trở nên, hoặc làm cho thứ gì trở nên, nâu hoặc vàng nâu, thường là do nấu nướng

Giải thích đơn giản

chuyển sang màu vàng nâu khi nấu, như bánh mì nướng hoặc hành phi

"brown up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

nấu thức ăn cho đến khi bề mặt chuyển sang màu vàng nâu

2

da trở nên rám nắng hoặc sẫm hơn do tiếp xúc với nắng

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong ngữ cảnh nấu ăn, cả trong hướng dẫn (brown up the onions) lẫn mô tả (the crust browned up nicely). Có thể thay cho 'brown off' trong cách dùng nấu ăn. Cũng dùng cho việc da sạm nắng, nhưng ít phổ biến hơn 'tan up' hoặc 'bronze up'.

Cách chia động từ "brown up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brown up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
browns up
he/she/it
Quá khứ đơn
browned up
yesterday
Quá khứ phân từ
browned up
have + pp
Dạng -ing
browning up
tiếp diễn

Nghe "brown up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brown up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.