Xem tất cả

ravin down

C1

Ăn ngấu nghiến, tham lam, nhất là như thú săn mồi.

Giải thích đơn giản

Ăn thứ gì đó rất nhanh và rất tham, như con vật đang đói.

"ravin down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ăn thứ gì đó cực kỳ tham lam và nhanh, như thú săn mồi nuốt con mồi.

2

Cướp phá hoặc tiêu thụ tài nguyên một cách tham tàn và hủy hoại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chộp và nuốt con mồi xuống, như một con thú săn mồi.

Thực sự có nghĩa là

Ăn thứ gì đó rất nhanh và rất tham, như con vật đang đói.

Mẹo sử dụng

Rất cổ và mang tính văn chương. Bắt nguồn từ 'ravin', cũng viết 'raven', một động từ cổ có nghĩa là cướp phá hoặc nuốt chửng. Gần như không bao giờ dùng trong tiếng Anh nói hiện đại. Chủ yếu gặp trong thơ hoặc văn học cũ. Không nên nhầm với con chim 'raven'.

Cách chia động từ "ravin down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ravin down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ravins down
he/she/it
Quá khứ đơn
ravined down
yesterday
Quá khứ phân từ
ravined down
have + pp
Dạng -ing
ravining down
tiếp diễn

Nghe "ravin down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ravin down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.