phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"ravin"
1 cụm động từ dùng động từ này
ravin down
C1
Ăn ngấu nghiến, tham lam, nhất là như thú săn mồi.