Dọn dẹp thứ gì đó bằng cách đặt nó ở đúng chỗ.
put away
A2
Trả thứ gì đó về nơi lưu trữ đúng chỗ; cũng để ăn hoặc uống nhiều, gửi ai đó vào tù, hoặc tiết kiệm tiền.
Giải thích đơn giản
Cất đồ đạc về chỗ chúng thuộc về, hoặc ăn nhiều, hoặc gửi ai đó vào tù.
"put away" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
(Thông thường) Gửi ai đó vào tù hoặc cơ sở tâm thần.
3
(Thông thường) Ăn hoặc uống một lượng lớn.
4
Tiết kiệm tiền theo thời gian.
Mẹo sử dụng
Rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày cho nghĩa sắp xếp và cất đồ. Nghĩa tù tội và ăn nhiều là thông thường.
Cách chia động từ "put away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
put away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts away
he/she/it
Quá khứ đơn
put away
yesterday
Quá khứ phân từ
put away
have + pp
Dạng -ing
putting away
tiếp diễn
Nghe "put away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "put away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.