Điều tra thứ gì đó một cách kỹ lưỡng và sâu sắc.
dig into
Điều tra thứ gì đó kỹ lưỡng, hoặc ấn vào bề mặt, hoặc bắt đầu ăn thức ăn với sự hăng hái.
Thực sự nhìn sâu vào thứ gì đó để tìm hiểu thêm, hoặc bắt đầu ăn thức ăn của bạn.
"dig into" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt đầu ăn thức ăn với năng lượng và sự hăng hái.
Thứ gì đó vật lý: ấn hoặc cắt vào bề mặt hoặc bộ phận cơ thể, gây ra sự khó chịu.
Dùng tiền từ tiền tiết kiệm hoặc quỹ dự phòng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng xẻng hoặc dụng cụ tương tự để di chuyển vào vật liệu cụ thể.
Thực sự nhìn sâu vào thứ gì đó để tìm hiểu thêm, hoặc bắt đầu ăn thức ăn của bạn.
Rất phổ biến trong báo chí điều tra, ngôn ngữ học thuật và kinh doanh để điều tra kỹ lưỡng. Cũng phổ biến thân mật cho thức ăn. Nghĩa vật lý (thứ gì đó ấn vào da hoặc thịt) cũng được dùng rộng rãi.
Cách chia động từ "dig into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dig into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dig into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.