Làm giảm độ ngọt hoặc nồng độ đường của chất lỏng hay thực phẩm bằng cách pha loãng.
sugar down
Giảm hoặc làm loãng lượng đường trong thứ gì đó, hoặc làm cho hỗn hợp ngọt bớt đậm đặc.
Làm cho thứ gì đó bớt ngọt bằng cách thêm chất lỏng hoặc giảm lượng đường trong đó.
"sugar down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong sản xuất siro lá phong, để lượng đường trong nhựa cây đang đun giảm xuống hoặc đưa một mẻ siro về nồng độ đường thấp hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho nồng độ hoặc lượng đường giảm xuống.
Làm cho thứ gì đó bớt ngọt bằng cách thêm chất lỏng hoặc giảm lượng đường trong đó.
Chủ yếu dùng trong nấu ăn, sản xuất thực phẩm và chế biến siro lá phong. Không phổ biến trong lời nói hằng ngày; mang tính kỹ thuật hoặc vùng miền hơn, đặc biệt ở các cộng đồng nông thôn Bắc Mỹ.
Cách chia động từ "sugar down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sugar down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sugar down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.