Xem tất cả

thicken up

B1

Trở nên đặc hơn về độ sánh, khối lượng, hoặc mật độ, hoặc làm cho thứ gì đó đặc hơn.

Giải thích đơn giản

Trở nên đặc hơn, như khi nước sốt bớt loãng trong lúc nấu.

"thicken up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên đặc hơn hoặc làm cho chất lỏng hay hỗn hợp đặc hơn.

2

Trở nên dày hơn hoặc nhiều hơn về khối lượng, như tóc, sương mù, đám đông.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tăng độ dày về mặt vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Trở nên đặc hơn, như khi nước sốt bớt loãng trong lúc nấu.

Mẹo sử dụng

Phổ biến nhất trong ngữ cảnh nấu ăn. 'Up' nhấn mạnh quá trình đã diễn ra rõ rệt. Cũng có thể dùng cho tóc, sương mù, hoặc đám đông trở nên dày hơn.

Cách chia động từ "thicken up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
thicken up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
thickens up
he/she/it
Quá khứ đơn
thickened up
yesterday
Quá khứ phân từ
thickened up
have + pp
Dạng -ing
thickening up
tiếp diễn

Nghe "thicken up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "thicken up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.