Trở nên đặc hơn hoặc làm cho chất lỏng hay hỗn hợp đặc hơn.
thicken up
Trở nên đặc hơn về độ sánh, khối lượng, hoặc mật độ, hoặc làm cho thứ gì đó đặc hơn.
Trở nên đặc hơn, như khi nước sốt bớt loãng trong lúc nấu.
"thicken up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên dày hơn hoặc nhiều hơn về khối lượng, như tóc, sương mù, đám đông.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tăng độ dày về mặt vật lý.
Trở nên đặc hơn, như khi nước sốt bớt loãng trong lúc nấu.
Phổ biến nhất trong ngữ cảnh nấu ăn. 'Up' nhấn mạnh quá trình đã diễn ra rõ rệt. Cũng có thể dùng cho tóc, sương mù, hoặc đám đông trở nên dày hơn.
Cách chia động từ "thicken up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "thicken up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "thicken up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.